Từ vựng
Tra 11.659 từ có phiên âm, nghĩa và cấp độ CEFR. Lưu từ, tạo bộ từ riêng và ôn đúng lúc sắp quên.
Học theo chủ đề
Ăn · Eating
- 🍎 trái câyfruit · A1 · 33 từ
- 🥦 rau củvegetables · A1 · 35 từ
- 🥩 thịtmeat · A2 · 32 từ
- 🦐 hải sảnseafood · A2 · 28 từ
- 🍰 món tráng miệngdessert · A2 · 28 từ
- 🌾 ngũ cốc / đồ từ sữagrains / dairy · A2 · 26 từ
- 🍟 đồ ăn nhanh / đồ ăn vặtjunk food / snacks · A1 · 27 từ
- 🧂 gia vị / nước chấmspices / sauces · A2 · 27 từ
Uống · Drinking
- 🧃 nước ép và sinh tốjuice and smoothies · A2 · 30 từ
- 🥛 đồ uống từ sữamilk drinks · A2 · 27 từ
- 🫧 nước ngọt, nước giải khátsoft drinks · A2 · 28 từ
- ☕ cà phêcoffee · A2 · 31 từ
- 🍲 canh, súpsoup · B1 · 30 từ
- 🧋 quán trà, trà sữatea shop · A2 · 30 từ
- 🫗 việc uốngdrinking · A2 · 31 từ
- 🧾 gọi đồ uốngordering drinks · A2 · 31 từ
Nhà · Home
- 🍳 nhà bếpkitchen · A1 · 34 từ
- 🛏️ phòng ngủbedroom · A1 · 32 từ
- 🛋️ phòng kháchliving room · A1 · 26 từ
- 📚 phòng học, phòng làm việcstudy room · A2 · 31 từ
- 🚿 phòng tắmbathroom · A1 · 30 từ
- 🌳 không gian bên ngoàioutside space · A2 · 29 từ
- 🚪 các không gian khácother rooms and spaces · A2 · 31 từ
- 🏘️ chỗ ởaccommodation · B1 · 33 từ
Thời gian rảnh · Leisure Time
Thứ Hai đi học, đi làm · Blue Monday
Thể thao · Sports
Tâm trạng · Moods
Đi lại · Transportation
Cơ thể · Body Parts
Các dịp lễ · Happy Holidays
- 🎄 Lễ Giáng sinhChristmas · A2 · 31 từ
- 🎆 Năm mới (dương lịch)New Year · A2 · 30 từ
- 🧧 Tết Nguyên đánLunar New Year · B1 · 30 từ
- 🎃 Lễ hội HalloweenHalloween · A2 · 30 từ
- 🦃 Lễ Tạ ơnThanksgiving · B1 · 31 từ
- 🥮 Tết Trung thuMid-Autumn Festival · A2 · 30 từ
- 💐 Ngày của MẹMother's Day · A2 · 30 từ
- 🌏 Ngày Trái ĐấtEarth Day · B1 · 30 từ
Những con số · About Numbers
Tình yêu · Love
Về con người · About People
- 🖐️ năm giác quanfive senses · A2 · 32 từ
- 🤸 cử độngmovement · A2 · 33 từ
- 🪞 ngoại hìnhappearance · A2 · 30 từ
- 🎂 các giai đoạn cuộc đờilife stages · B1 · 30 từ
- 👪 thành viên gia đìnhfamily members · A2 · 33 từ
- 🛂 quốc tịchnationality · B1 · 30 từ
- 🌏 quốc gia (I)countries (I) · A2 · 34 từ
- 🌍 quốc gia (II)countries (II) · A2 · 34 từ
Thời trang và làm đẹp · Fashion & Beauty
Vương quốc động vật · Animal Kingdom
Thiên nhiên · Nature
Còn gì nữa? · What Else?
Kinh doanh · Business
Tội phạm · Crime
Văn hoá và du lịch · Culture & tourism
Trẻ em · Children
Giáo dục · Education
Môi trường · Environment
- ⚙️ Môi trường và công nghệEnvironment and technology · C1 · 28 từ
- ⛏️ Tài nguyên thiên nhiên (1)Natural resources (1) · C1 · 29 từ
- ♻️ Tài nguyên thiên nhiên (2)Natural resources (2) · C1 · 30 từ
- ⛽ Tăng giá nhiên liệuIncreasing fuel cost · C1 · 28 từ
- 🌱 Giải quyết vấn đề môi trườngSolving environmental problems · C1 · 29 từ
- 🚲 Ngày không xe hơiCar-free days · B2 · 28 từ