Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Về con người
🌏 quốc gia (I)
countries (I)
· A2 · 34 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🌴 Đông Nam Á
· Southeast Asia
vietnam
/viːˌɛtˈnɑm/
Việt Nam
thailand
/ˈtaɪˌlænd/
Thái Lan
laos
/laʊs/
Lào
cambodia
/ˌkæmˈboʊdiːə/
Cam-pu-chia
malaysia
/məˈleɪʒə/
Ma-lai-xi-a
singapore
/ˈsɪŋəˌpɔr/
Xin-ga-po
indonesia
/ˌɪndəˈniːʒə/
In-đô-nê-xi-a
the philippines
/ðə ˈfɪləˌpiːnz/
Phi-líp-pin
🏯 Đông Á
· East Asia
china
/ˈtʃaɪnə/
Trung Quốc
japan
/dʒəˈpæn/
Nhật Bản
south korea
/saʊθ kəˈriːə/
Hàn Quốc
mongolia
/mɑŋˈɡoʊliːə/
Mông Cổ
🌄 Nam Á
· South Asia
india
/ˈɪndiːə/
Ấn Độ
pakistan
/ˈpækɪˌstæn/
Pa-ki-xtan
bangladesh
/ˈbæŋɡləˌdɛʃ/
Băng-la-đét
sri lanka
/sriː ˈlɑŋkə/
Xri Lan-ca
nepal
/nəˈpɔl/
Nê-pan
the maldives
/ðə ˈmɔldiːvz/
Man-đi-vơ
🐫 Tây Á và Trung Á
· West and Central Asia
turkey
/ˈtɝkiː/
gà tây
kazakhstan
/ˌkɑzəkˈstɑn/
Ca-dắc-xtan
uzbekistan
/ʊzˈbɛkɪstæn/
U-dơ-bê-ki-xtan
saudi arabia
/ˈsaʊdiː əˈreɪbiːə/
Ả Rập Xê Út
jordan
/ˈdʒɔrdən/
Gioóc-đa-ni
🏝️ Châu Đại Dương
· Oceania
australia
/ɔˈstreɪljə/
Úc
new zealand
/nuː ˈziːlənd/
Niu Di-lân
fiji
/ˈfiːdʒiː/
Phi-gi
papua new guinea
/ˈpæpjuːə nuː ˈɡɪniː/
Pa-pua Niu Ghi-nê
samoa
/səˈmoʊə/
Xa-moa
🧭 trên bản đồ
· on the map
continent
/ˈkɑntənənt/
lục địa
region
/ˈriːdʒən/
vùng, khu vực
capital
/ˈkæpətəl/
thủ đô; vốn; chữ hoa
border
/ˈbɔrdɚ/
biên giới
island
/ˈaɪlənd/
hòn đảo
neighbor
/ˈneɪbɚ/
hàng xóm