Ngữ pháp
115 bài ngữ pháp từ A1 tới B1. Mỗi bài có giải thích bằng tiếng Việt, ví dụ thật và câu luyện có lời giải.
Hiện tại
- Động từ to be: là, thì, ởam / is / areA1
- Câu hỏi với to beam / is / are (questions)A1
- Hiện tại tiếp diễn — việc ĐANG làmI am doingA1
- Câu hỏi hiện tại tiếp diễnare you doing?A1
- Hiện tại đơn — thói quen, sự thậtI do / work / likeA1
- Phủ định hiện tại đơnI don't …A1
- Câu hỏi hiện tại đơnDo you …?A1
- Tiếp diễn hay hiện tại đơn?I am doing and I doA1
- Có: have và have gotI have … and I've got …A1
Quá khứ
Hiện tại hoàn thành
Câu bị động
Dạng động từ
Tương lai
Động từ khuyết thiếu, câu mệnh lệnh
- might, may — có thể (không chắc)mightA2
- can, could — biết, có thể, nhờ, xin phépcan and couldA1
- Phải · cấm · không cầnmust · mustn't · don't need toA2
- should, ought to — nênshouldA2
- have to — phải (vì hoàn cảnh)I have to …A2
- Mời, rủ và gọi món lịch sựWould you like …? I'd like …A1
- Câu mệnh lệnh, lời chúc, rủ rêDo this! Don't do that! Let's do this!A1
- used to — ngày xưa hay…, từng…I used to …A2
There và It
Trợ động từ
Câu hỏi
- Đặt câu hỏi: đưa trợ động từ lên trướcis it …? have you …? do they …?A1
- Hỏi chủ ngữ và hỏi tân ngữWho saw you? Who did you see?B1
- Giới từ cuối câu hỏi · What … like?Who is she talking to? What is it like?B1
- Hỏi cái gì, cái nào, thế nàoWhat …? Which …? How …?A2
- Mất bao lâuHow long does it take …?A2
- Câu hỏi lồng trong câuDo you know where …? I don't know what …B1
Câu tường thuật
-ing và to …
Go, get, do, make, have
Đại từ và sở hữu
- Đại từ chủ ngữ và tân ngữI / me · he / him · they / themA1
- Tính từ sở hữu: của tôi, của anh ấy…my / his / their etc.A1
- Đại từ sở hữu: của tôi (đứng một mình)Whose is this? It's mine / yours / hersA2
- Bốn dạng của mỗi ngôiI / me / my / mineA2
- Đại từ phản thân: chính mìnhmyself / yourself / themselvesA2
- Sở hữu cách 's-'s (Kate's camera / my brother's car)A2
Mạo từ a / an / the
- a hay an?a / anA1
- Danh từ số ít và số nhiềutrain(s) · bus(es)A1
- Danh từ đếm được và không đếm được (1)a bottle / some waterA2
- Đếm được và không đếm được (2)a cake / some cake / some cakesA2
- a/an hay the?a / an and theA2
- Khi nào luôn có thethe …A2
- school, work, bed… có the hay không?go to work · go home · go to the cinemaA2
- Nói chung chung: không dùng theI like music · I hate examsA2
- Tên địa danh: có the hay không?the … (names of places)B1
Từ hạn định và đại từ
- Cái này, cái kia (ít và nhiều)this / that / these / thoseA1
- one, ones — thay cho danh từone / onesA2
- some và anysome and anyA2
- Phủ định: không … nàonot + any · no · noneA2
- Không ai, không gìnot + anybody / anything · nobody / nothingA2
- Ai đó, cái gì đó, nơi nào đó…somebody / anything / nowhere etc.A2
- every và allevery and allA2
- Tất cả, hầu hết, một số, không aiall · most · some · any · no / noneB1
- Cả hai, một trong hai, không cái nàoboth · either · neitherB1
- Nhiều: a lot of, much, manya lot · much · manyA2
- Một ít: a little, a few(a) little · (a) fewB1
Tính từ và trạng từ
- Tính từ đứng ở đâu?old / nice / interesting (adjectives)A1
- Trạng từ: làm thế nàoquickly / badly / suddenly (adverbs)A2
- So sánh hơn: -er hay more?old / older · expensive / more expensiveA2
- So sánh với than · hơn nhiều, hơn chútolder than … more expensive than …A2
- Bằng và không bằng: as … asnot as … asB1
- So sánh nhấtthe oldest · the most expensiveA2
- enough — đủenoughA2
- too — quá (có vấn đề)tooA2
Trật tự từ
Liên từ và mệnh đề
- Nối câu: and, but, or, so, becauseand · but · or · so · becauseA2
- Mệnh đề when (before, while, after, until)When …A2
- Câu điều kiện có thể xảy raIf we go … If you see …A2
- Câu điều kiện không có thậtIf I had … If we went …B1
- Mệnh đề quan hệ (1): who, which, thata person who … a thing that / which …B1
- Mệnh đề quan hệ (2): lược bỏ who/which, giới từ cuốithe people we met · the hotel you stayed atB1
Giới từ
- Giới từ thời gian: at, on, inat 8 o'clock · on Monday · in AprilA1
- Mốc và khoảng thời gianfrom … to · until · since · forA2
- Trước, sau, trong lúcbefore · after · during · whileA2
- Giới từ nơi chốn (1): in, on, atin · at · on (places 1)A1
- Giới từ nơi chốn (2): cụm cố địnhin · at · on (places 2)A2
- Đi TỚI đâu (to) hay Ở đâu (in/at)to · in · at (places 3)A2
- Vị trí: dưới, sau, đối diện…under · behind · opposite etc.A1
- Giới từ chuyển độngup · over · through etc.A2
- Cụm giới từ hay gặpon · at · by · with · aboutA2
- Tính từ + giới từ · giới từ + V-ingafraid of … good at … + -ingB1
- Động từ + giới từlisten to … look at …A2