📼 used to — ngày xưa hay…, từng…
used to + V = ngày xưa HAY làm / từng như thế, giờ KHÔNG còn: I used to live in Hue. Hỏi, phủ định bỏ d: Did you use to…? Bây giờ thì KHÔNG dùng.
I used to ride a bike to school.
Ngày xưa tôi hay đạp xe đi học.
As a child, I used to hate vegetables.
Hồi nhỏ tôi từng ghét rau.
People used to watch films on videotapes.
Người ta từng xem phim bằng băng video.
My uncle used to be a teacher. Now he runs a coffee shop.
Chú tôi từng là giáo viên. Giờ chú mở quán cà phê.
Ngày xưa ↔ bây giờ
📼 Ngày xưa: {used to|a}
- đã dừng, không còn nữa
- I used to drink milk tea every day.
- We used to live in a small flat.
📱 Bây giờ: hiện tại đơn
- không có "use to" cho hiện tại
- Now I usually drink green tea.
- Now we live in a house.
Did you use to live in the countryside?
Ngày xưa bạn có sống ở quê không?
There used to be a cinema on this street.
Phố này từng có một rạp chiếu phim.
I didn't use to like coffee, but now I drink it every morning.
Ngày xưa tôi không thích cà phê, nhưng giờ sáng nào cũng uống.
Where did you use to play when you were small?
Hồi nhỏ bạn hay chơi ở đâu?
Lỗi hay gặp
Chưa hayI use to play football when I was young.
Nên nóiI used to play football when I was young.
Thói quen ngày xưa → used to (có d).
Chưa hayShe used to lives here.
Nên nóiShe used to live here.
used to + nguyên mẫu.
Chưa hayDid you used to smoke?
Nên nóiDid you use to smoke?
Sau did bỏ d: use to (did đã mang quá khứ).
Chưa hayI use to drink tea every morning.
Nên nóiI usually drink tea every morning.
Chữ "thường" ở hiện tại → usually + hiện tại đơn. used to chỉ dành cho quá khứ.
Chưa hayI used to go to Japan in 2019.
Nên nóiI went to Japan in 2019.
Chỉ một lần → quá khứ đơn. used to dành cho việc lặp lại nhiều lần.
15 câu luyện
Luyện tập bài này