Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📼 used to — ngày xưa hay…, từng…

I used to … A215 câu luyện

used to + V = ngày xưa HAY làm / từng như thế, giờ KHÔNG còn: I used to live in Hue. Hỏi, phủ định bỏ d: Did you use to…? Bây giờ thì KHÔNG dùng.

Lặp đi lặp lại (hoặc kéo dài) trong quá khứ rồi DỪNG — bây giờ không còn.
  • I used to ride a bike to school.

    Ngày xưa tôi hay đạp xe đi học.

  • As a child, I used to hate vegetables.

    Hồi nhỏ tôi từng ghét rau.

  • People used to watch films on videotapes.

    Người ta từng xem phim bằng băng video.

  • My uncle used to be a teacher. Now he runs a coffee shop.

    Chú tôi từng là giáo viên. Giờ chú mở quán cà phê.

+chủ ngữ + used to + V→ She used to work at night.
-chủ ngữ + didn't use to + V→ I didn't use to drink coffee.
?Did + chủ ngữ + use to + V?→ Did you use to play football?

Ngày xưa ↔ bây giờ

📼 Ngày xưa: {used to|a}

  • đã dừng, không còn nữa
  • I used to drink milk tea every day.
  • We used to live in a small flat.

📱 Bây giờ: hiện tại đơn

  • không có "use to" cho hiện tại
  • Now I usually drink green tea.
  • Now we live in a house.
  • Did you use to live in the countryside?

    Ngày xưa bạn có sống ở quê không?

  • There used to be a cinema on this street.

    Phố này từng có một rạp chiếu phim.

  • I didn't use to like coffee, but now I drink it every morning.

    Ngày xưa tôi không thích cà phê, nhưng giờ sáng nào cũng uống.

  • Where did you use to play when you were small?

    Hồi nhỏ bạn hay chơi ở đâu?

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan