📸 Quá khứ đơn — chuyện đã xong
Chuyện đã XONG: động từ thêm -ed (work → worked); động từ bất quy tắc phải thuộc: go → went, have → had. Mọi ngôi giống nhau!
Hiện tại đơn → quá khứ đơn
🔁 Thường ngày
- he / she / it thêm s
- I walk to work every day.
- She goes to the gym on Mondays.
📸 Đã xong
- mọi ngôi giống nhau, KHÔNG thêm s
- I walked to work yesterday.
- She went to the gym last Monday.
Thêm -ed đúng chính tả
| động từ | -ed | luật |
|---|---|---|
| work · clean | worked · cleaned | thêm -ed |
| live · dance | lived · danced | có e → chỉ thêm -d |
| study · try | studied · tried | phụ âm + y → -ied |
| play · stay | played · stayed | nguyên âm + y → giữ y |
| stop · plan | stopped · planned | gấp đôi phụ âm cuối |
Gấp đôi giống luật -ing: từ một âm tiết, 1 nguyên âm + 1 phụ âm. Từ dài nhấn âm đầu thì không gấp: visit → visited, open → opened.
Bất quy tắc hay gặp — phải thuộc
| hiện tại | quá khứ | hiện tại | quá khứ |
|---|---|---|---|
| go | went | come | came |
| have | had | get | got |
| buy | bought | bring | brought |
| think | thought | teach | taught |
| see | saw | meet | met |
| eat | ate | drink | drank |
| make | made | take | took |
| do | did | give | gave |
| leave | left | lose | lost |
| say | said | tell | told |
| write | wrote | read | read (đọc /red/) |
| cut | cut | put | put |
cut, put, hit, cost… giữ nguyên ở quá khứ. Bảng đầy đủ theo nhóm ở Unit 24.
I watched a film last night.
Tối qua tôi xem một bộ phim.
We went to Da Lat in 2023.
Năm 2023 chúng tôi đi Đà Lạt.
She bought a new phone two days ago.
Cô ấy mua điện thoại mới cách đây hai ngày.
It rained heavily last night, so the streets were flooded.
Tối qua mưa to nên đường bị ngập.
I got up late and missed the bus.
Tôi dậy muộn và lỡ chuyến xe buýt.
Nam came home, had dinner and went to bed.
Nam về nhà, ăn tối rồi đi ngủ.
My grandpa taught maths for 30 years.
Ông tôi dạy toán 30 năm.
We stayed at my aunt's house in Can Tho.
Chúng tôi ở nhà cô tôi ở Cần Thơ.
Lỗi hay gặp
Chưa hayYesterday I go to the market.
Nên nóiYesterday I went to the market.
Có "yesterday" → động từ phải đổi sang quá khứ.
Chưa hayLast night I was watched a film.
Nên nóiLast night I watched a film.
"Đã xem" chỉ cần watched — không thêm was.
Chưa hayShe buyed a dress.
Nên nóiShe bought a dress.
buy là bất quy tắc: bought.
Chưa hayI studyed hard.
Nên nóiI studied hard.
phụ âm + y → -ied.
Chưa hayShe cutted her finger.
Nên nóiShe cut her finger.
cut giữ nguyên ở quá khứ (giống put, hit).
16 câu luyện
Luyện tập bài này