📋 Động từ có quy tắc và bất quy tắc
Có quy tắc: quá khứ & V3 đều thêm -ed. Bất quy tắc: học theo NHÓM cùng âm — cut·cut·cut, buy·bought·bought, drink·drank·drunk…
Có quy tắc: thêm -ed (chú ý chính tả)
| nguyên mẫu | quá khứ = V3 | luật |
|---|---|---|
| clean | cleaned | thêm -ed |
| live | lived | tận cùng e → thêm -d |
| study | studied | phụ âm + y → -ied |
| stop | stopped | 1 nguyên âm + 1 phụ âm (âm tiết cuối được nhấn) → gấp đôi |
| play | played | nguyên âm + y → giữ y |
Quá khứ hay V3? Nhìn chữ đứng trước
| dạng | dùng sau | ví dụ |
|---|---|---|
| quá khứ đơn | đứng một mình | I washed the dishes after dinner. |
| V3 | have / has → hoàn thành | I've washed the dishes. |
| V3 | be → bị động | The dishes are washed by hand. |
Với động từ có quy tắc, quá khứ và V3 trông giống hệt nhau — nhìn chữ ĐỨNG TRƯỚC (have, be hay không gì) mới biết là dạng nào.
Bất quy tắc: học theo nhóm
| nhóm | nguyên mẫu → quá khứ → V3 |
|---|---|
| không đổi | cut · put · hit · cost · let |
| 2 dạng cuối giống | buy → bought · think → thought · bring → brought |
| 2 dạng cuối giống | make → made · find → found · sleep → slept |
| i → a → u | drink → drank → drunk · swim → swam → swum |
| -ew → -own | fly → flew → flown · know → knew → known |
| ba dạng khác nhau | go → went → gone · see → saw → seen |
12 động từ dùng nhiều nhất
| V | quá khứ | V3 |
|---|---|---|
| be | was / were | been |
| do | did | done |
| have | had | had |
| make | made | made |
| get | got | got (Mỹ: gotten) |
| take | took | taken |
| write | wrote | written |
| eat | ate | eaten |
| give | gave | given |
| come | came | come |
| break | broke | broken |
| begin | began | begun |
Cùng một động từ, ba vai
I took lots of photos in Hoi An.
Tôi chụp rất nhiều ảnh ở Hội An. (quá khứ đơn)
I've taken 200 photos today!
Hôm nay tôi chụp 200 tấm rồi! (have + V3)
This photo was taken in 1975.
Bức ảnh này được chụp năm 1975. (be + V3)
Nam Cao wrote Chí Phèo.
Nam Cao viết Chí Phèo. (quá khứ đơn)
I've written three emails this morning.
Sáng nay tôi viết ba email rồi. (have + V3)
This letter was written by hand.
Lá thư này được viết tay. (be + V3)
Có quy tắc
We stopped for lunch in Phan Thiet.
Chúng tôi dừng ăn trưa ở Phan Thiết.
She's studied English for ten years.
Cô ấy học tiếng Anh được mười năm rồi.
The match was played in the rain.
Trận đấu được chơi dưới mưa.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI buyed a new bag.
Nên nóiI bought a new bag.
buy là bất quy tắc: buy – bought – bought.
Chưa hayHave you wrote the email?
Nên nóiHave you written the email?
Sau have dùng V3 (written), không dùng quá khứ (wrote).
Chưa hayShe has went.
Nên nóiShe has gone.
V3 của go là gone.
Chưa hayI studyed hard.
Nên nóiI studied hard.
Phụ âm + y → bỏ y, thêm -ied.
Chưa hayThe window was broke.
Nên nóiThe window was broken.
Bị động dùng V3: broken (broke là quá khứ đơn).
16 câu luyện
Luyện tập bài này