Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🧰 Ba trợ động từ: be, have, do

be / have / do A216 câu luyện

Ba "trợ thủ": be → V-ing (đang) & V3 (bị động) · have → V3 (hoàn thành) · do → nguyên mẫu (hỏi, phủ định thì đơn). Nhìn động từ chính là chọn được!

Trợ thủ nào đi với dạng nào?

trợ thủđộng từ chínhthìví dụ
am/is/areV-inghiện tại tiếp diễnShe's working.
was/wereV-ingquá khứ tiếp diễnI was sleeping.
am/is/are · was/wereV3bị độngIt was made in Italy.
have/hasV3hiện tại hoàn thànhI've finished.
do/doesnguyên mẫuhỏi / phủ định hiện tại đơnDo you like it?
didnguyên mẫuhỏi / phủ định quá khứ đơnDid you see it?

be + V-ing: đang làm

  • Shh! The baby is sleeping.

    Suỵt! Em bé đang ngủ.

  • Why were you laughing in class?

    Sao lúc nãy trong lớp bạn cười?

  • We were watching TV when the power went off.

    Đang xem TV thì cúp điện.

be + V3: bị động

  • Fish sauce is made from fish and salt.

    Nước mắm được làm từ cá và muối.

  • Where were you born?

    Bạn sinh ra ở đâu?

  • Credit cards aren't accepted here.

    Ở đây không nhận thẻ tín dụng.

have + V3: hoàn thành

  • Tuan has sold his old car.

    Tuấn bán chiếc xe cũ rồi.

  • Have you ever been to Cambodia?

    Bạn đi Campuchia bao giờ chưa?

do / does / did + nguyên mẫu

  • My dad doesn't drink beer.

    Bố tôi không uống bia.

  • Does your brother live with you?

    Anh trai bạn có sống cùng bạn không?

  • We didn't go out last night.

    Tối qua chúng tôi không ra ngoài.

Cùng chủ đề, khác trợ thủ

🔵 {Do|a} / {Did|a}

  • động từ chính nguyên mẫu
  • Do you like it?
  • Did you eat at home?

🟢 {Are|a} / {Have|a}

  • động từ chính -ing hoặc V3
  • Are you enjoying it?
  • Have you eaten?

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan