🧰 Ba trợ động từ: be, have, do
Ba "trợ thủ": be → V-ing (đang) & V3 (bị động) · have → V3 (hoàn thành) · do → nguyên mẫu (hỏi, phủ định thì đơn). Nhìn động từ chính là chọn được!
Trợ thủ nào đi với dạng nào?
| trợ thủ | động từ chính | thì | ví dụ |
|---|---|---|---|
| am/is/are | V-ing | hiện tại tiếp diễn | She's working. |
| was/were | V-ing | quá khứ tiếp diễn | I was sleeping. |
| am/is/are · was/were | V3 | bị động | It was made in Italy. |
| have/has | V3 | hiện tại hoàn thành | I've finished. |
| do/does | nguyên mẫu | hỏi / phủ định hiện tại đơn | Do you like it? |
| did | nguyên mẫu | hỏi / phủ định quá khứ đơn | Did you see it? |
be + V-ing: đang làm
Shh! The baby is sleeping.
Suỵt! Em bé đang ngủ.
Why were you laughing in class?
Sao lúc nãy trong lớp bạn cười?
We were watching TV when the power went off.
Đang xem TV thì cúp điện.
be + V3: bị động
Fish sauce is made from fish and salt.
Nước mắm được làm từ cá và muối.
Where were you born?
Bạn sinh ra ở đâu?
Credit cards aren't accepted here.
Ở đây không nhận thẻ tín dụng.
have + V3: hoàn thành
Tuan has sold his old car.
Tuấn bán chiếc xe cũ rồi.
Have you ever been to Cambodia?
Bạn đi Campuchia bao giờ chưa?
do / does / did + nguyên mẫu
My dad doesn't drink beer.
Bố tôi không uống bia.
Does your brother live with you?
Anh trai bạn có sống cùng bạn không?
We didn't go out last night.
Tối qua chúng tôi không ra ngoài.
Cùng chủ đề, khác trợ thủ
🔵 {Do|a} / {Did|a}
- động từ chính nguyên mẫu
- Do you like it?
- Did you eat at home?
🟢 {Are|a} / {Have|a}
- động từ chính -ing hoặc V3
- Are you enjoying it?
- Have you eaten?
Lỗi hay gặp
Chưa hayDo you working now?
Nên nóiAre you working now?
working (-ing) đi với be, không đi với do.
Chưa hayAre you like coffee?
Nên nóiDo you like coffee?
like nguyên mẫu → hỏi bằng do. Tiếng Việt "Bạn có thích…" — chữ "có" không phải are.
Chưa hayDid you finished?
Nên nóiDid you finish?
did đã mang thì quá khứ → động từ chính về nguyên mẫu.
Chưa hayWhere did you born?
Nên nóiWhere were you born?
born là V3 bị động → trợ thủ là be (were), không phải did.
Chưa hayHas she go home?
Nên nóiHas she gone home?
Sau have/has là V3: gone.
16 câu luyện
Luyện tập bài này