🚫 Câu phủ định
Phủ định = thêm not sau TRỢ ĐỘNG TỪ: isn't, haven't, can't, will → won't. Không có trợ động từ → mượn don't / doesn't / didn't. Chỉ phủ định MỘT lần!
Một sáng thứ Hai tệ hại
My alarm didn't go off.
Đồng hồ báo thức không reo.
The bus wasn't on time.
Xe buýt không đúng giờ.
I couldn't find my laptop charger.
Tôi không tìm được sạc laptop.
And my boss isn't happy!
Và sếp tôi không vui!
Có sẵn trợ động từ → thêm not
| khẳng định | phủ định | rút gọn |
|---|---|---|
| am | am not | 'm not |
| is · are | is not · are not | isn't · aren't ('s not · 're not) |
| was · were | was not · were not | wasn't · weren't |
| have · has | have not · has not | haven't · hasn't |
| will | will not | won't |
| can · could | cannot · could not | can't · couldn't |
| must · should · would | must not · should not · would not | mustn't · shouldn't · wouldn't |
Không có "amn't": I'm not ready. · will not rút gọn thành won't (không phải "willn't").
Không có trợ động từ → mượn do
| khẳng định | phủ định |
|---|---|
| I / you / we / they work | don't work |
| he / she / it works | doesn't work |
| quá khứ: worked · went | didn't work · didn't go |
| mệnh lệnh: Wait! | Don't wait! |
Đã mượn doesn't / didn't thì động từ chính về NGUYÊN MẪU: She doesn't like… (không phải likes) · I didn't go… (không phải went).
Please don't go.
Xin đừng đi.
Why didn't you call me?
Sao bạn không gọi cho tôi?
Don't you like it?
Bạn không thích à? (ngạc nhiên)
You shouldn't skip breakfast.
Bạn không nên bỏ bữa sáng.
I wouldn't want to work at night.
Tôi không muốn làm ca đêm đâu.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI not like it.
Nên nóiI don't like it.
"Tôi không thích" — chữ "không" phải đi kèm trợ động từ: mượn don't.
Chưa hayHe can't to swim.
Nên nóiHe can't swim.
can't + nguyên mẫu.
Chưa hayI don't know nothing.
Nên nóiI don't know anything.
Chỉ phủ định một lần.
Chưa hayShe doesn't likes spicy food.
Nên nóiShe doesn't like spicy food.
doesn't đã "gánh" chữ s → like về nguyên mẫu.
Chưa hayI didn't my homework.
Nên nóiI didn't do my homework.
"làm" = do — sau didn't vẫn phải có động từ do.
15 câu luyện
Luyện tập bài này