🈳 Phủ định: không … nào
not … any = no: There isn't any milk = There's no milk. none đứng MỘT MÌNH: "How much milk?" "None." Chỉ phủ định MỘT lần!
Bốn cách nói "không có"
| ví dụ | |
|---|---|
| not … any | I don't have any money. |
| no + danh từ | I have no money. |
| none (một mình) | "How much?" "None." |
| none of + nhóm | None of my friends came. |
Ở quán phở lúc gần trưa
Do you have any beef pho left?
Chị ơi, còn phở bò không?
Sorry, there's no beef left.
Xin lỗi em, hết thịt bò rồi.
Chicken pho, then. Any spring rolls?
Thế cho em phở gà. Còn nem không chị?
None, I'm afraid. We sold them all.
Tiếc quá, hết sạch rồi. Bán hết từ sáng.
no + danh từ — hay đi sau have và there is / are
We have no time. Hurry up!
Không còn thời gian đâu. Nhanh lên!
The flight was smooth. There were no delays.
Chuyến bay suôn sẻ. Không bị trễ chút nào.
My village has no cinema.
Làng tôi không có rạp chiếu phim.
"How much petrol is left?" "None. The tank's empty."
"Còn bao nhiêu xăng?" "Hết sạch. Bình cạn rồi."
no hay none?
🚫 {no|n}
- đi với danh từ
- động từ khẳng định
- There's no time.
0️⃣ {none|n}
- đứng một mình
- hoặc none of + nhóm
- "Any time left?" "None."
none hay no-one?
🔢 {none|n} = 0 (số lượng)
- trả lời How many? / How much?
- "How many eggs are left?" "None."
👤 {no-one|n} = {nobody|n} (người)
- trả lời Who?
- "Who called?" "No-one."
Lỗi hay gặp
Chưa hayI don't have no money.
Nên nóiI don't have any money.
Chỉ phủ định một lần: don't + any, hoặc have + no.
Chưa hayNone bus came.
Nên nóiNo bus came.
Trước danh từ → no. none chỉ đứng một mình hoặc trước of.
Chưa hay"Who helped you?" "None."
Nên nói"Who helped you?" "No-one."
Hỏi Who? (người) → No-one / Nobody. None trả lời How many / How much.
Chưa hayI have not any money.
Nên nóiI don't have any money.
have là động từ thường → phủ định bằng don't. Hoặc gọn hơn: I have no money.
15 câu luyện
Luyện tập bài này