Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🈳 Phủ định: không … nào

not + any · no · none A215 câu luyện

not … any = no: There isn't any milk = There's no milk. none đứng MỘT MÌNH: "How much milk?" "None." Chỉ phủ định MỘT lần!

Bốn cách nói "không có"

ví dụ
not … anyI don't have any money.
no + danh từI have no money.
none (một mình)"How much?" "None."
none of + nhómNone of my friends came.
=not + any = no→ There aren't any trains on Sunday. = There are no trains on Sunday.
=not + a = no→ My room is small and there isn't a window. = …there's no window.

Ở quán phở lúc gần trưa

  • Do you have any beef pho left?

    Chị ơi, còn phở bò không?

  • Sorry, there's no beef left.

    Xin lỗi em, hết thịt bò rồi.

  • Chicken pho, then. Any spring rolls?

    Thế cho em phở gà. Còn nem không chị?

  • None, I'm afraid. We sold them all.

    Tiếc quá, hết sạch rồi. Bán hết từ sáng.

no + danh từ — hay đi sau have và there is / are

  • We have no time. Hurry up!

    Không còn thời gian đâu. Nhanh lên!

  • The flight was smooth. There were no delays.

    Chuyến bay suôn sẻ. Không bị trễ chút nào.

  • My village has no cinema.

    Làng tôi không có rạp chiếu phim.

  • "How much petrol is left?" "None. The tank's empty."

    "Còn bao nhiêu xăng?" "Hết sạch. Bình cạn rồi."

no hay none?

🚫 {no|n}

  • đi với danh từ
  • động từ khẳng định
  • There's no time.

0️⃣ {none|n}

  • đứng một mình
  • hoặc none of + nhóm
  • "Any time left?" "None."

none hay no-one?

🔢 {none|n} = 0 (số lượng)

  • trả lời How many? / How much?
  • "How many eggs are left?" "None."

👤 {no-one|n} = {nobody|n} (người)

  • trả lời Who?
  • "Who called?" "No-one."

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan