🤐 Không ai, không gì
not … anybody = nobody (không ai) · not … anything = nothing (không gì). Một chữ phủ định thôi: I didn't see anybody = I saw nobody.
Người và vật
| người | vật |
|---|---|
| not … anybody = nobody | not … anything = nothing |
| There isn't anybody here. | I didn't say anything. |
| Nobody called. | Nothing happened. |
Về nhà thấy lạ
Is anybody home?
Có ai ở nhà không?
No, there's nobody here.
Không, chẳng có ai.
Who ate my cake? — Nobody!
Ai ăn bánh của con? — Không ai cả!
I didn't say anything!
Con có nói gì đâu!
What did you see? — Nothing.
Con thấy gì? — Chẳng thấy gì.
nobody / nothing đứng ĐẦU câu hoặc sau động từ khẳng định
Nobody lives in that old house.
Không ai sống trong ngôi nhà cũ đó.
Don't worry. Nothing happened.
Đừng lo. Chẳng có chuyện gì đâu.
I'm new here. Nobody knows me yet.
Mình mới đến. Chưa ai biết mình cả.
There's nothing in my wallet.
Ví tôi chẳng còn gì.
Động từ quyết định chữ nào
➖ động từ PHỦ ĐỊNH + any-
- She doesn't need anything.
- Don't call anybody!
➕ động từ KHẲNG ĐỊNH + no-
- She needs nothing.
- There's nothing to see here.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI didn't say nothing.
Nên nóiI didn't say anything.
Đã có didn't → anything. Tiếng Việt "không nói gì" chỉ có một chữ phủ định — tiếng Anh cũng vậy.
Chưa hayNobody don't know.
Nên nóiNobody knows.
Nobody đã là phủ định; động từ số ít.
Chưa hayDon't ask nobody.
Nên nóiDon't ask anybody.
Đã có Don't → anybody.
Chưa hayThere isn't nothing to eat.
Nên nóiThere's nothing to eat.
isn't + nothing = phủ định hai lần. Chọn một: There's nothing / There isn't anything.
15 câu luyện
Luyện tập bài này