Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

💬 Trả lời ngắn bằng trợ động từ

I am, I don't etc. A215 câu luyện

Không lặp lại cả câu — chỉ dùng TRỢ ĐỘNG TỪ: "Are you tired?" "Yes, I am." · I don't like fish, but my sister does. Khẳng định cuối câu không rút gọn.

  • Are you coming? — Yes, I am.

    Bạn đi không? — Có.

  • Do you like durian? — No, I don't. But my mum does!

    Bạn thích sầu riêng không? — Không. Nhưng mẹ tôi thích!

  • Have you finished? — Yes, I have.

    Bạn xong chưa? — Xong rồi.

  • Will it rain tomorrow? — It might.

    Mai có mưa không? — Có thể.

Câu gốc có trợ động từ nào → dùng lại nó

câu gốc códùng lại
am / is / are · was / wereI am. · She isn't. · We were.
động từ thường (like, go…)I do. · She does. · He didn't.
have / has (đã làm)We have. · She hasn't.
can · will · might · must · shouldI can. · They won't. · She might.

Hỏi bằng gì, đáp bằng nấy: Can you…? → I can. · Did you…? → I did.

Động từ thường thì mượn do / did

🔁 hiện tại: {do|a} / {does|a}

  • thay cho động từ thường ở hiện tại đơn
  • I don't eat beef, but my sister does.
  • Lan works on Sundays, but her brother doesn't.

⏪ quá khứ: {did|a}

  • thay cho động từ ở quá khứ đơn
  • Did you two like the food? — I did, but Nam didn't.
  • I enjoyed the trip. — I did too!
  • I can't swim, but my brother can.

    Tôi không biết bơi nhưng anh tôi biết.

  • She isn't Vietnamese, but her husband is.

    Cô ấy không phải người Việt nhưng chồng cô ấy thì phải.

  • I haven't read the book, but Nam has.

    Tôi chưa đọc cuốn sách đó nhưng Nam đọc rồi.

  • Were you at home last night? — I was, but my parents weren't.

    Tối qua bạn có ở nhà không? — Tôi thì có, nhưng bố mẹ tôi thì không.

  • Is there a lift in this building? — Yes, there is.

    Toà nhà này có thang máy không? — Có.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan