↩️ Hỏi lại và câu hỏi đuôi
Hỏi lại tỏ ý ngạc nhiên: "I'm tired." "Are you?" · Câu hỏi đuôi: câu khẳng định → đuôi PHỦ ĐỊNH và ngược lại: It's hot, isn't it?
I've just adopted a puppy. — Have you? What's its name?
Tôi vừa nhận nuôi một chú cún. — Thật à? Tên gì thế?
I don't drink coffee. — Don't you? Not even iced milk coffee?
Tôi không uống cà phê. — Thế à? Cả cà phê sữa đá cũng không?
Lan passed her driving test! — Did she? That's great!
Lan thi đỗ bằng lái rồi! — Thật à? Hay quá!
It's hot today, isn't it? — Yes, it is.
Hôm nay nóng nhỉ? — Ừ, nóng thật.
Hỏi lại = trợ động từ + chủ ngữ
| người kia nói | bạn hỏi lại |
|---|---|
| I'm so tired. | Are you? |
| Nam can't cook. | Can't he? |
| I speak a little Korean. | Do you? |
| They moved to Da Nang. | Did they? |
| There's a new teacher. | Is there? |
Không có trợ động từ (speak, moved) thì mượn do / does / did. Hỏi lại giữ nguyên khẳng định / phủ định như câu gốc.
Câu hỏi đuôi: tấm gương NGƯỢC
| câu | đuôi |
|---|---|
| You're tired, | aren't you? |
| She likes tea, | doesn't she? |
| They went home, | didn't they? |
| The shop will open at 8, | won't it? |
| You aren't busy, | are you? |
| He can't swim, | can he? |
| You haven't seen my keys, | have you? |
You haven't seen my keys, have you? — No, sorry.
Bạn không thấy chìa khoá của tôi đâu nhỉ? — Không, tiếc quá.
The bus will come soon, won't it? — Yes, in five minutes.
Xe buýt sắp đến rồi nhỉ? — Ừ, năm phút nữa.
You locked the car, didn't you?
Bạn khoá xe rồi phải không?
This seat isn't free, is it? — Sorry, it's taken.
Ghế này có người rồi phải không? — Xin lỗi, có người rồi.
Lỗi hay gặp
Chưa hayYou are Vietnamese, isn't it?
Nên nóiYou're Vietnamese, aren't you?
Đuôi dùng lại are và chủ ngữ you.
Chưa hayShe likes pho, isn't she?
Nên nóiShe likes pho, doesn't she?
likes là động từ thường → doesn't.
Chưa hayThey went home, don't they?
Nên nóiThey went home, didn't they?
went là quá khứ → đuôi didn't.
Chưa hayYou aren't busy, are you? — Yes, I'm not.
Nên nóiNo, I'm not.
"Ừ, không bận" → tiếng Anh nói No, I'm not. Yes chỉ đi với câu khẳng định.
Chưa hayI've finished the book. — Do you?
Nên nóiHave you?
Câu gốc dùng have (I've finished) → hỏi lại bằng have.
15 câu luyện
Luyện tập bài này