Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🔑 Hiện tại hoàn thành — kết quả còn tới bây giờ

I have done A215 câu luyện

have/has + V3. Việc xảy ra trước đây nhưng KẾT QUẢ còn ở BÂY GIỜ: I've lost my key — giờ vẫn không vào nhà được!

Đang làm hay đã làm xong?

🧽 {is|a} {wash|v}{ing|e}

  • việc đang diễn ra, chưa xong
  • Dad is washing the motorbike.
  • Lan is doing her homework.

✨ {has|a} {wash|v}{ed|e}

  • việc đã xong
  • kết quả nhìn thấy bây giờ
  • Dad has washed the motorbike. (giờ xe sạch bóng)
  • Lan has done her homework. (giờ được đi chơi)
Không quan trọng xảy ra LÚC NÀO — quan trọng là BÂY GIỜ nó thế nào.

Kết quả nhìn thấy ngay bây giờ

  • Oh no! I've lost my key!

    Thôi rồi! Tôi làm mất chìa khoá rồi! (giờ vẫn mất)

  • Wow! Mum has cleaned the house.

    Ồ! Mẹ dọn nhà rồi. (nhà giờ sạch)

  • I've cooked dinner. Come and eat!

    Mình nấu xong bữa tối rồi. Ra ăn nào!

  • Grandma has gone to the market.

    Bà đi chợ rồi. (giờ bà không có nhà)

+chủ ngữ + have / has + V3→ She's finished her work.
-chủ ngữ + haven't / hasn't + V3→ I haven't eaten anything.
?Have / Has + chủ ngữ + V3?→ Has the film started?

Dạng đầy đủ và rút gọn

chủ ngữkhẳng địnhrút gọnphủ định
I / you / we / theyhave + V3I've · they'vehaven't
he / she / ithas + V3he's · it'shasn't

Chú ý: 's có thể là is hoặc has. Đứng trước V3 thì đó là has: She's gone = She has gone. Trả lời ngắn: Yes, I have. / No, she hasn't.

V3 (quá khứ phân từ) là gì?

nguyên mẫuquá khứV3
workworkedworked
buyboughtbought
havehadhad
gowentgone
seesawseen
eatateeaten
breakbrokebroken

Có quy tắc: V3 = V-ed, giống quá khứ. Bất quy tắc: có khi V3 giống quá khứ (buy – bought – bought), có khi khác hẳn (go – went – gone). Học bảng ở Unit 24.

Kết quả bây giờ

  • I've cut my finger. Is there a plaster?

    Tôi đứt tay rồi. Có băng cá nhân không?

  • We've painted the living room.

    Nhà mình sơn lại phòng khách rồi. (giờ tường mới tinh)

  • Where has Nam gone? His bag is still here.

    Nam đi đâu rồi? Cặp cậu ấy vẫn còn đây.

  • The price of petrol has gone up again.

    Giá xăng lại tăng rồi.

  • I haven't packed my bag, and the bus leaves in ten minutes!

    Tôi chưa xếp đồ mà mười phút nữa xe chạy rồi!

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan