🔑 Hiện tại hoàn thành — kết quả còn tới bây giờ
have/has + V3. Việc xảy ra trước đây nhưng KẾT QUẢ còn ở BÂY GIỜ: I've lost my key — giờ vẫn không vào nhà được!
Đang làm hay đã làm xong?
🧽 {is|a} {wash|v}{ing|e}
- việc đang diễn ra, chưa xong
- Dad is washing the motorbike.
- Lan is doing her homework.
✨ {has|a} {wash|v}{ed|e}
- việc đã xong
- kết quả nhìn thấy bây giờ
- Dad has washed the motorbike. (giờ xe sạch bóng)
- Lan has done her homework. (giờ được đi chơi)
Kết quả nhìn thấy ngay bây giờ
Oh no! I've lost my key!
Thôi rồi! Tôi làm mất chìa khoá rồi! (giờ vẫn mất)
Wow! Mum has cleaned the house.
Ồ! Mẹ dọn nhà rồi. (nhà giờ sạch)
I've cooked dinner. Come and eat!
Mình nấu xong bữa tối rồi. Ra ăn nào!
Grandma has gone to the market.
Bà đi chợ rồi. (giờ bà không có nhà)
Dạng đầy đủ và rút gọn
| chủ ngữ | khẳng định | rút gọn | phủ định |
|---|---|---|---|
| I / you / we / they | have + V3 | I've · they've | haven't |
| he / she / it | has + V3 | he's · it's | hasn't |
Chú ý: 's có thể là is hoặc has. Đứng trước V3 thì đó là has: She's gone = She has gone. Trả lời ngắn: Yes, I have. / No, she hasn't.
V3 (quá khứ phân từ) là gì?
| nguyên mẫu | quá khứ | V3 |
|---|---|---|
| work | worked | worked |
| buy | bought | bought |
| have | had | had |
| go | went | gone |
| see | saw | seen |
| eat | ate | eaten |
| break | broke | broken |
Có quy tắc: V3 = V-ed, giống quá khứ. Bất quy tắc: có khi V3 giống quá khứ (buy – bought – bought), có khi khác hẳn (go – went – gone). Học bảng ở Unit 24.
Kết quả bây giờ
I've cut my finger. Is there a plaster?
Tôi đứt tay rồi. Có băng cá nhân không?
We've painted the living room.
Nhà mình sơn lại phòng khách rồi. (giờ tường mới tinh)
Where has Nam gone? His bag is still here.
Nam đi đâu rồi? Cặp cậu ấy vẫn còn đây.
The price of petrol has gone up again.
Giá xăng lại tăng rồi.
I haven't packed my bag, and the bus leaves in ten minutes!
Tôi chưa xếp đồ mà mười phút nữa xe chạy rồi!
Lỗi hay gặp
Chưa hayI have lose my phone.
Nên nóiI've lost my phone.
Sau have/has phải là V3: lose → lost. Người Việt hay quên đổi dạng vì tiếng Việt động từ không biến đổi.
Chưa hayShe have finished.
Nên nóiShe has finished.
He / she / it và danh từ số ít → has.
Chưa hayHave you ate?
Nên nóiHave you eaten?
V3 của eat là eaten; ate là quá khứ đơn, không đứng sau have.
Chưa hayMy bike has broke.
Nên nóiMy bike has broken.
break – broke – broken: sau has dùng cột thứ ba.
15 câu luyện
Luyện tập bài này