🌏 Đã từng … chưa? — trải nghiệm
Hỏi trải nghiệm trong đời: Have you ever + V3? Trả lời: I've never … / I've … twice. been to = đi rồi VỀ; gone to = đi, chưa về.
Chuyện trải nghiệm
Have you ever been to Sa Pa?
Bạn đã từng lên Sa Pa chưa?
No, I've never been there.
Chưa, mình chưa đến đó bao giờ.
Have you ever eaten durian?
Bạn đã từng ăn sầu riêng chưa?
Yes! I've tried it twice.
Rồi! Mình thử hai lần rồi.
Nói số lần
| tiếng Anh | nghĩa |
|---|---|
| once | một lần |
| twice | hai lần |
| three times · many times | ba lần · nhiều lần |
| never | chưa bao giờ |
| … before | trước đây (đứng cuối câu) |
Từ ba lần trở lên mới dùng "times". Một lần, hai lần nói gọn là once, twice.
been hay gone?
🔄 {been|v} to
- đi rồi đã VỀ
- Lan's been to Nha Trang.
- Where have you been? (người vừa về, đang đứng đây)
➡️ {gone|v} to
- đi rồi, CHƯA về
- Lan's gone to Nha Trang. (giờ đang ở đó)
- Where has he gone? (giờ anh ấy ở đâu?)
This is the best phở I've ever eaten.
Đây là tô phở ngon nhất tôi từng ăn.
I've never driven a car.
Tôi chưa lái ô tô bao giờ.
How many times have you been to Da Lat?
Bạn đến Đà Lạt mấy lần rồi?
I've seen this film before. It's great!
Mình xem phim này rồi. Hay lắm!
Our school team has won the cup three times.
Đội trường mình vô địch ba lần rồi.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI have never saw snow.
Nên nóiI've never seen snow.
Sau have là V3: seen (saw là quá khứ đơn).
Chưa hayHave you ever went abroad?
Nên nóiHave you ever been abroad?
Hỏi trải nghiệm đi đâu → been.
Chưa hayI have ever been to Hue.
Nên nóiI've been to Hue.
Câu khẳng định kể trải nghiệm không dùng ever. ever dùng trong câu hỏi (hoặc sau so sánh nhất: the best … I've ever …).
Chưa hayI haven't never eaten snails.
Nên nóiI've never eaten snails.
never đã mang nghĩa phủ định — không thêm not (tiếng Anh không phủ định hai lần).
Chưa hayShe's gone to Korea three times.
Nên nóiShe's been to Korea three times.
Đi rồi về, đếm số lần → been. gone = đi mà chưa về.
15 câu luyện
Luyện tập bài này