⏱️ Vừa mới · đã rồi · chưa
just = vừa mới · already = đã…rồi (sớm hơn mong đợi) · yet = chưa / …chưa? (cuối câu). "Ăn cơm chưa?" = Have you eaten yet?
Chuẩn bị đi du lịch
Have you eaten yet?
Bạn ăn chưa?
Yes, I've just had lunch.
Rồi, mình vừa ăn trưa xong.
I've already bought the tickets!
Mình mua vé rồi đấy!
Oh, I haven't booked the hotel yet.
Ôi, mình chưa đặt khách sạn.
yet: chỉ dùng trong câu phủ định và câu hỏi
🚫 Phủ định: …chưa
- haven't / hasn't + V3 + yet
- vẫn mong là sắp xảy ra
- The bus hasn't come yet.
- I haven't told Mum yet.
❓ Câu hỏi: …chưa?
- Have / Has … V3 + yet?
- trả lời ngắn: Not yet.
- Have you paid yet?
- "Has the rain stopped yet?" "No, not yet."
Ba chữ, ba vị trí
| từ | nghĩa · vị trí | ví dụ |
|---|---|---|
| just | vừa mới · giữa have và V3 | I've just eaten. |
| already | đã rồi · giữa have và V3 | She's already left. |
| yet | chưa · CUỐI câu phủ định / hỏi | Have you finished yet? |
"Do you want some cake?" "No, thanks. I've just eaten."
"Ăn bánh không?" "Thôi, cảm ơn. Mình vừa ăn xong."
The guests have just arrived. Can you make some tea?
Khách vừa tới. Con pha ấm trà nhé?
I've already paid for the coffee.
Mình trả tiền cà phê rồi.
I haven't read your message yet.
Mình chưa đọc tin nhắn của bạn.
"Has Huy found a job yet?" "Not yet. He's still looking."
"Huy tìm được việc chưa?" "Chưa. Cậu ấy vẫn đang tìm."
Lỗi hay gặp
Chưa hayI have finished just.
Nên nóiI've just finished.
just đứng giữa have và V3, không đứng cuối câu.
Chưa hayI haven't finished already.
Nên nóiI haven't finished yet.
Câu phủ định "chưa…" dùng yet ở cuối câu, không dùng already.
Chưa hayYes, I've eaten yet.
Nên nóiYes, I've already eaten.
yet không dùng trong câu khẳng định. "Rồi" = already (hoặc just).
Chưa hayHave you yet eaten?
Nên nóiHave you eaten yet?
yet đứng CUỐI câu hỏi, giống chữ "chưa" trong tiếng Việt.
14 câu luyện
Luyện tập bài này