⏳ Vẫn, chưa, đã … rồi
still = VẪN còn (chưa dừng), trước động từ · yet = chưa / …chưa? (CUỐI câu phủ định, hỏi) · already = đã…rồi (sớm hơn mong đợi), trước động từ.
| từ | nghĩa | dùng trong | ví dụ |
|---|---|---|---|
| still | vẫn còn (như trước) | câu khẳng định, câu hỏi (phủ định: still đứng TRƯỚC haven't / don't) | It's 10pm and he's still working. |
| yet | chưa (tính tới giờ) | câu phủ định, câu hỏi — CUỐI câu | I haven't finished yet. · Is she here yet? |
| already | đã … rồi (sớm hơn mong đợi) | câu khẳng định (và câu hỏi ngạc nhiên) | I've already eaten. · Are you already here? |
Cùng một tình huống, hai cách nói
⏳ {still|t} + khẳng định
- việc vẫn đang tiếp diễn
- We're still looking for a flat.
- I'm still working on it.
🚫 phủ định + {yet|t}
- việc mong đợi chưa xảy ra
- We haven't found one yet.
- I haven't finished yet.
It's midnight, but the noodle shop is still open.
Nửa đêm rồi mà quán mì vẫn còn mở.
It's midnight and the neighbours are still singing karaoke.
Nửa đêm rồi mà hàng xóm vẫn còn hát karaoke.
Has the bus come yet? — No, not yet.
Xe buýt đến chưa? — Chưa.
I've already bought the tickets.
Tôi mua vé rồi.
"Is dinner ready?" "Not yet — ten more minutes."
"Cơm xong chưa?" "Chưa — mười phút nữa."
We haven't decided where to go yet.
Chúng tôi chưa quyết định đi đâu.
Is your grandma still living in the countryside?
Bà bạn vẫn sống ở quê à?
I've had this phone for six years, and it still works.
Cái điện thoại này tôi dùng sáu năm rồi mà vẫn chạy tốt.
"Do you need directions?" "No need — I already know the way."
"Bạn cần chỉ đường không?" "Khỏi, tôi biết đường rồi."
Wow, you're already here! I thought you'd be late.
Ồ, bạn tới rồi à! Tôi tưởng bạn sẽ đến muộn.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI haven't still finished.
Nên nóiI haven't finished yet.
"Chưa" trong câu phủ định → yet, đặt cuối câu. (Muốn nhấn mạnh thì still đứng TRƯỚC haven't: I still haven't finished — cũng đúng.)
Chưa hayDo you yet remember me?
Nên nóiDo you still remember me?
"Vẫn" → still, trước động từ.
Chưa hayHe is yet in hospital.
Nên nóiHe is still in hospital.
"Vẫn còn ở" → still, sau be. yet không dùng trong câu khẳng định kiểu này.
Chưa hayI already have eaten.
Nên nóiI have already eaten.
already đứng giữa have và V3.
16 câu luyện
Luyện tập bài này