Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

⏳ Vẫn, chưa, đã … rồi

still · yet · already B116 câu luyện

still = VẪN còn (chưa dừng), trước động từ · yet = chưa / …chưa? (CUỐI câu phủ định, hỏi) · already = đã…rồi (sớm hơn mong đợi), trước động từ.

từnghĩadùng trongví dụ
stillvẫn còn (như trước)câu khẳng định, câu hỏi (phủ định: still đứng TRƯỚC haven't / don't)It's 10pm and he's still working.
yetchưa (tính tới giờ)câu phủ định, câu hỏi — CUỐI câuI haven't finished yet. · Is she here yet?
alreadyđã … rồi (sớm hơn mong đợi)câu khẳng định (và câu hỏi ngạc nhiên)I've already eaten. · Are you already here?
Bé ngủ từ trước tới BÂY GIỜ vẫn ngủ; việc "thức dậy" sẽ tới nhưng chưa xảy ra → The baby is still asleep = The baby hasn't woken up yet.

Cùng một tình huống, hai cách nói

⏳ {still|t} + khẳng định

  • việc vẫn đang tiếp diễn
  • We're still looking for a flat.
  • I'm still working on it.

🚫 phủ định + {yet|t}

  • việc mong đợi chưa xảy ra
  • We haven't found one yet.
  • I haven't finished yet.
  • It's midnight, but the noodle shop is still open.

    Nửa đêm rồi mà quán mì vẫn còn mở.

  • It's midnight and the neighbours are still singing karaoke.

    Nửa đêm rồi mà hàng xóm vẫn còn hát karaoke.

  • Has the bus come yet? — No, not yet.

    Xe buýt đến chưa? — Chưa.

  • I've already bought the tickets.

    Tôi mua vé rồi.

  • "Is dinner ready?" "Not yet — ten more minutes."

    "Cơm xong chưa?" "Chưa — mười phút nữa."

  • We haven't decided where to go yet.

    Chúng tôi chưa quyết định đi đâu.

  • Is your grandma still living in the countryside?

    Bà bạn vẫn sống ở quê à?

  • I've had this phone for six years, and it still works.

    Cái điện thoại này tôi dùng sáu năm rồi mà vẫn chạy tốt.

  • "Do you need directions?" "No need — I already know the way."

    "Bạn cần chỉ đường không?" "Khỏi, tôi biết đường rồi."

  • Wow, you're already here! I thought you'd be late.

    Ồ, bạn tới rồi à! Tôi tưởng bạn sẽ đến muộn.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan