🚲 Cụm giới từ hay gặp
on holiday / TV / the phone / time / foot · by bus (không the) · by + tác giả · with = có, cùng, bằng (dụng cụ) · at + tuổi, tốc độ · about = về.
Cụm với on
| cụm | nghĩa |
|---|---|
| on holiday | đang đi nghỉ, đi du lịch |
| on TV · on the radio | trên ti vi · trên đài |
| on the phone | (nói chuyện) qua điện thoại |
| on fire | đang cháy |
| on time | đúng giờ (không trễ) |
| on foot | đi bộ |
Đi bằng gì?
🚌 {by|p} + phương tiện
- by car · by bus · by train · by plane · by bike · by motorbike
- I go to work by bus.
🚶 {on|p} foot
- đi bộ — ngoại lệ, không nói by foot
- I go to work on foot.
by · with · about · at
| cụm | ví dụ |
|---|---|
| by + tác giả | a song by Trinh Cong Son · a novel by Nguyen Nhat Anh |
| by sau câu bị động | This house was built by my grandfather. |
| with / without | tea with lemon · coffee without sugar |
| with + dụng cụ | eat with chopsticks · open the box with a knife |
| with + đặc điểm | a boy with curly hair · a room with a sea view |
| about = về (chủ đề) | talk about work · a book about history |
| at + tuổi, tốc độ, nhiệt độ | at 18 · at 60 km an hour · at 30 degrees |
Nhìn hình nhớ cụm
My kids watch cartoons on TV every evening.
Tối nào bọn trẻ nhà tôi cũng xem hoạt hình trên ti vi.
Look at all that smoke — the market is on fire!
Nhìn khói kìa — chợ đang cháy!
In Vietnam, we eat rice with chopsticks.
Ở Việt Nam, chúng ta ăn cơm bằng đũa.
Our flight took off exactly on time.
Chuyến bay của chúng tôi cất cánh đúng giờ.
My grandfather started work at the age of 15.
Ông tôi bắt đầu đi làm từ năm 15 tuổi.
Don't drive at more than 50 km an hour here.
Ở đây đừng chạy quá 50 km/giờ.
My dad goes to the market by motorbike every morning.
Sáng nào bố tôi cũng đi chợ bằng xe máy.
Have you heard any songs by Trinh Cong Son?
Bạn đã nghe bài hát nào của Trịnh Công Sơn chưa?
This photo was taken by my sister.
Bức ảnh này do chị tôi chụp.
I can't see anything without my glasses.
Không có kính thì tôi chẳng nhìn thấy gì.
Who's that woman with the red umbrella?
Người phụ nữ cầm ô đỏ kia là ai vậy?
We talked about our plans for Tet.
Chúng tôi nói chuyện về kế hoạch đón Tết.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI go to school by foot.
Nên nóiI go to school on foot.
Đi bộ → on foot (ngoại lệ duy nhất).
Chưa hayWe eat rice by chopsticks.
Nên nóiWe eat rice with chopsticks.
"Ăn BẰNG đũa" dịch thẳng thành by là sai: dụng cụ cầm trên tay → with. by đi với phương tiện (by bus), tác giả, người làm trong câu bị động — không đi với đồ cầm tay.
Chưa haya film of love
Nên nóia film about love
"Phim VỀ tình yêu" → about.
Chưa hayI talked to her in the phone.
Nên nóiI talked to her on the phone.
Qua điện thoại → on the phone.
Chưa hayI came here by the car.
Nên nóiI came here by car.
by + phương tiện không có the / my. (Có my thì: in my car.)
16 câu luyện
Luyện tập bài này