🕷️ Tính từ + giới từ · giới từ + V-ing
Học theo cụm: afraid of · good at · interested in · married to · angry with ai. Luật vàng: sau GIỚI TỪ, động từ thêm -ing: good at cooking.
Tính từ nào đi với giới từ nào?
| cụm | nghĩa | ví dụ |
|---|---|---|
| afraid of · scared of | sợ | My son is scared of the dark. |
| good / bad at | giỏi / kém | He's good at drawing. |
| interested in | quan tâm, thích | I'm interested in history. |
| different from (hoặc to) | khác với | Hue is different from Hanoi. |
| fed up with (thân mật: of) | chán ngấy | I'm fed up with traffic jams. |
| full of | đầy, chật kín | The market is full of fresh fruit. |
| married to | lấy ai, có chồng / vợ là | My cousin is married to a Canadian. |
| proud of | tự hào về | We're proud of you. |
| tired of | chán, mệt mỏi vì | I'm tired of waiting. |
Giận người hay bực chuyện?
😠 angry {with|p} + NGƯỜI
- giận ai đó
- Mum was angry with me because I came home late.
📰 angry {about|p} + CHUYỆN
- bực về một việc đã xảy ra
- Everyone is angry about the new parking fee.
kind và sorry — đổi giới từ là đổi nghĩa
| cụm | nghĩa | ví dụ |
|---|---|---|
| kind / nice of + người + to V | ai đó thật tốt khi … | It was so kind of Lan to drive me home. |
| kind / nice to + người | tử tế với ai | Be nice to your little brother. |
| sorry about + chuyện | xin lỗi / tiếc về chuyện gì | I'm sorry about the mess. |
| sorry for / about + V-ing | xin lỗi vì đã … | Sorry for being late. |
| feel sorry for + người | thương, thấy tội cho ai | I feel sorry for that old man. |
I'm afraid of spiders.
Tôi sợ nhện.
Mai is really good at painting.
Mai vẽ rất giỏi.
Are you interested in Vietnamese history?
Bạn có thích lịch sử Việt Nam không?
I'm fed up with sitting in traffic every day.
Ngày nào cũng kẹt xe, tôi chán ngấy rồi.
The bus was full of students.
Xe buýt chật kín học sinh.
I'm sorry about the noise last night.
Xin lỗi về chuyện ồn ào tối qua.
Thank you for inviting me.
Cảm ơn bạn đã mời mình.
We're thinking of opening a small café.
Chúng tôi đang tính mở một quán cà phê nhỏ.
My parents are very proud of my sister.
Bố mẹ tôi rất tự hào về chị tôi.
He went to bed without brushing his teeth.
Nó đi ngủ mà không đánh răng.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI'm good in English.
Nên nóiI'm good at English.
"Giỏi VỀ / TRONG môn gì" → vẫn là good at.
Chưa hayShe's interested about music.
Nên nóiShe's interested in music.
interested in (không phải about).
Chưa hayThanks for come to my party.
Nên nóiThanks for coming to my party.
Sau for (giới từ) → V-ing. Tiếng Việt "cảm ơn vì đã đến" không chia động từ nên hay quên.
Chưa hayMy brother is married with a teacher.
Nên nóiMy brother is married to a teacher.
"Lấy ai, cưới ai" → married to (không phải with).
Chưa hayI'm tired of wait.
Nên nóiI'm tired of waiting.
Sau giới từ → V-ing.
16 câu luyện
Luyện tập bài này