🎬 Trước, sau, trong lúc
during + DANH TỪ (during the film) · while + MỆNH ĐỀ (while I was watching) · for + BAO LÂU. Sau before / after: danh từ hoặc V-ing.
Một buổi đi xem phim
We bought popcorn before the film.
Chúng tôi mua bỏng ngô trước khi phim chiếu.
My brother checked his phone during the film.
Em trai tôi lướt điện thoại trong lúc chiếu phim.
We had noodles after the film.
Xem phim xong chúng tôi đi ăn mì.
during hay while?
🎞️ {during|p} + danh từ
- sau nó là một sự kiện, một khoảng: the film, the meal, the night
- I got bored during the lecture.
📝 {while|q} + chủ ngữ + động từ
- sau nó là cả một mệnh đề
- I got bored while I was listening to the lecture.
Sau mỗi từ được đặt gì?
| + danh từ | + mệnh đề | + V-ing | |
|---|---|---|---|
| before | before dinner | before you go out | before going out |
| after | after work | after we finished | after finishing |
| during | during the holiday | ✗ | ✗ |
| while | ✗ | while she was cooking | while cooking (cũng được) |
during hay for?
🕰️ {during|p} — KHI NÀO
- việc xảy ra trong lúc diễn ra một sự kiện
- Please stay seated during the flight.
- The power went off during the storm.
📏 {for|p} — BAO LÂU
- + một độ dài: two hours, a week, a year
- We chatted for two hours.
- She worked in Japan for a year.
Wash your hands before eating.
Rửa tay trước khi ăn.
After finishing university, she moved to Hanoi.
Học xong đại học, cô ấy chuyển ra Hà Nội.
Don't use your phone during the lesson.
Đừng dùng điện thoại trong giờ học.
The doorbell rang while I was cooking.
Chuông cửa reo đúng lúc tôi đang nấu ăn.
I often listen to podcasts while I'm driving.
Tôi hay nghe podcast trong lúc lái xe.
Turn off the lights before you leave.
Tắt đèn trước khi bạn ra về.
It rained during the night, but the morning was sunny.
Trong đêm trời mưa, nhưng sáng ra lại nắng.
I always feel more awake after a cup of coffee.
Uống một tách cà phê xong là tôi tỉnh táo hẳn.
Lỗi hay gặp
Chưa hayduring I was sleeping
Nên nóiwhile I was sleeping
Phía sau có cả chủ ngữ + động từ → while. Tiếng Việt chỉ có một chữ "trong lúc" nên hay nhầm.
Chưa haywhile the meeting
Nên nóiduring the meeting
Phía sau chỉ có danh từ → during.
Chưa hayafter finish work
Nên nóiafter finishing work
"Sau khi xong việc" tiếng Việt không chia động từ, nhưng sau after phải là V-ing (hoặc after + chủ ngữ + động từ).
Chưa haybefore to go out
Nên nóibefore going out
before / after là giới từ → V-ing, không dùng to V.
Chưa hayduring two hours
Nên nóifor two hours
"Trong hai tiếng" là nói BAO LÂU → for. during trả lời KHI NÀO.
16 câu luyện
Luyện tập bài này