🌙 Quá khứ tiếp diễn — đang làm dở lúc ấy
ĐANG làm dở ở một lúc trong quá khứ = was/were + V-ing. "8 giờ tối qua tôi đang xem TV" = At 8pm I was watching TV.
Tối qua mất điện — lúc đó mọi người đang làm gì?
Mum was cooking.
Mẹ đang nấu ăn.
I was studying.
Tôi đang học bài.
My brothers were playing games.
Mấy anh tôi đang chơi game.
Dad was driving back from work.
Bố đang chạy xe từ chỗ làm về.
Hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn: chỉ đổi to be
| bây giờ | lúc đó trong quá khứ |
|---|---|
| I'm cooking now. | I was cooking at 7 last night. |
| The kids aren't sleeping now. | The kids weren't sleeping when I got home. |
| Where are you going? | Where were you going when I saw you? |
am / is → was · are → were. Phần V-ing giữ nguyên (chính tả -ing giống Unit 3).
Dùng để tả cảnh nền, một giai đoạn, việc đang dở
Last summer I was working part-time at a café.
Hè năm ngoái tôi làm thêm ở một quán cà phê.
It was a busy evening. Street vendors were selling food and people were chatting everywhere.
Đó là một buổi tối nhộn nhịp. Hàng rong bán đồ ăn, người người trò chuyện khắp nơi.
Sorry, I wasn't looking at my phone, so I missed your call.
Xin lỗi, lúc đó mình không xem điện thoại nên lỡ cuộc gọi của bạn.
The traffic was moving very slowly, so I was late for work.
Xe cộ nhích từng chút một nên tôi đi làm muộn.
Who were you talking to on the phone? I called you three times, but the line was busy.
Lúc nãy bạn đang nói chuyện điện thoại với ai thế? Mình gọi ba lần mà máy cứ bận.
Lỗi hay gặp
Chưa hayAt 7pm I watching TV.
Nên nóiAt 7pm I was watching TV.
Thiếu was.
Chưa hayI was study when you called.
Nên nóiI was studying when you called.
Có was thì động từ phải thêm -ing.
Chưa hayWhat did you doing in the kitchen?
Nên nóiWhat were you doing in the kitchen?
-ing đi với was / were, không đi với did.
Chưa hayThey was sleeping.
Nên nóiThey were sleeping.
They → were.
Chưa hayI was knowing the answer.
Nên nóiI knew the answer.
know là động từ trạng thái — không dùng -ing, kể cả ở quá khứ.
16 câu luyện
Luyện tập bài này