Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏃 Hiện tại tiếp diễn — việc ĐANG làm

I am doing A116 câu luyện

ĐANG làm = am/is/are + V-ing. Nghe "đang", "now", "Look!", "Listen!" là dùng ngay — và đừng quên am/is/are!

Mọi người đang làm gì?

  • Mum is cooking dinner.

    Mẹ đang nấu bữa tối.

  • I'm working. Call me later!

    Mình đang làm việc. Gọi lại sau nhé!

  • Look! It's raining.

    Nhìn kìa! Trời đang mưa.

  • The kids are playing football.

    Bọn trẻ đang đá bóng.

+chủ ngữ + am / is / are + V-ing→ She's reading a book.
-chủ ngữ + am / is / are + not + V-ing→ He isn't listening. = He's not listening.
Việc đã BẮT ĐẦU và CHƯA XONG — nó đang diễn ra quanh lúc nói (now).

Dấu hiệu: now · right now · at the moment · Look! · Listen! · Be quiet!

  • Be quiet! The baby is sleeping.

    Khẽ thôi! Em bé đang ngủ.

  • Listen! Someone is knocking at the door.

    Nghe kìa! Có ai đang gõ cửa.

  • Lan is wearing a white ao dai today.

    Hôm nay Lan mặc áo dài trắng.

  • I'm driving right now, so I can't talk.

    (nghe điện thoại) Mình đang lái xe nên không nói chuyện được.

  • I'm not sleeping, Mum! I'm just resting my eyes.

    Con không ngủ đâu mẹ! Con chỉ nhắm mắt nghỉ chút thôi.

Thêm -ing đúng chính tả

động từ-ingluật
work · playworking · playingthêm -ing
make · writemaking · writingbỏ e câm
swim · runswimming · runninggấp đôi phụ âm cuối
lie · dielying · dyingie → y

Gấp đôi khi từ MỘT âm tiết tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: sit → sitting, stop → stopping. Không gấp w, x, y: play → playing, fix → fixing. Từ dài nhấn âm đầu thì không gấp: visit → visiting, open → opening.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan