🏃 Hiện tại tiếp diễn — việc ĐANG làm
ĐANG làm = am/is/are + V-ing. Nghe "đang", "now", "Look!", "Listen!" là dùng ngay — và đừng quên am/is/are!
Mọi người đang làm gì?
Mum is cooking dinner.
Mẹ đang nấu bữa tối.
I'm working. Call me later!
Mình đang làm việc. Gọi lại sau nhé!
Look! It's raining.
Nhìn kìa! Trời đang mưa.
The kids are playing football.
Bọn trẻ đang đá bóng.
Dấu hiệu: now · right now · at the moment · Look! · Listen! · Be quiet!
Be quiet! The baby is sleeping.
Khẽ thôi! Em bé đang ngủ.
Listen! Someone is knocking at the door.
Nghe kìa! Có ai đang gõ cửa.
Lan is wearing a white ao dai today.
Hôm nay Lan mặc áo dài trắng.
I'm driving right now, so I can't talk.
(nghe điện thoại) Mình đang lái xe nên không nói chuyện được.
I'm not sleeping, Mum! I'm just resting my eyes.
Con không ngủ đâu mẹ! Con chỉ nhắm mắt nghỉ chút thôi.
Thêm -ing đúng chính tả
| động từ | -ing | luật |
|---|---|---|
| work · play | working · playing | thêm -ing |
| make · write | making · writing | bỏ e câm |
| swim · run | swimming · running | gấp đôi phụ âm cuối |
| lie · die | lying · dying | ie → y |
Gấp đôi khi từ MỘT âm tiết tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: sit → sitting, stop → stopping. Không gấp w, x, y: play → playing, fix → fixing. Từ dài nhấn âm đầu thì không gấp: visit → visiting, open → opening.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI watching TV.
Nên nóiI'm watching TV.
"Tôi đang xem" — chữ "đang" là -ing, nhưng vẫn phải có am/is/are.
Chưa hayI'm go to the bank now.
Nên nóiI'm going to the bank now.
Có am/is/are thì động từ phải thêm -ing.
Chưa hayNow I watch TV.
Nên nóiI'm watching TV now.
Tiếng Việt chỉ cần thêm "bây giờ". Tiếng Anh phải đổi sang am/is/are + -ing.
Chưa hayHe is runing.
Nên nóiHe is running.
run: 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối → gấp đôi n.
16 câu luyện
Luyện tập bài này