🎧 Động từ + giới từ
Học theo cụm: listen to · wait for · look at (nhìn) / for (tìm) / after (trông) · depend on. KHÔNG giới từ: call / text / email ai, discuss sth.
Động từ nào đi với giới từ nào?
| cụm | nghĩa | ví dụ |
|---|---|---|
| listen to | nghe | I'm listening to a podcast. |
| wait for | đợi | Wait for me! |
| ask (ai) for + thứ gì | xin, hỏi xin | Let's ask someone for directions. |
| belong to | thuộc về, là của ai | This bike belongs to my brother. |
| happen to | xảy ra với | What happened to your arm? |
| talk / speak to ai (about …) | nói chuyện với ai (về …) | I need to talk to you about the trip. |
| thank ai for | cảm ơn ai vì … | Thanks for the ride! |
| think about / of | nghĩ về · tính làm gì | I'm thinking of changing jobs. |
| depend on | tuỳ vào | It depends on the weather. |
look + at / for / after — ba nghĩa khác hẳn
Grandpa is looking at some old photos.
Ông đang ngắm mấy tấm ảnh cũ. (look at = nhìn)
I'm looking for my phone charger. Have you seen it?
Mình đang tìm cục sạc điện thoại. Bạn có thấy không? (look for = tìm)
Nurses look after patients day and night.
Y tá chăm sóc bệnh nhân suốt ngày đêm. (look after = chăm sóc)
Could you look after my plants while I'm away?
Bạn chăm giúp mấy chậu cây khi mình đi vắng nhé?
Có giới từ hay không?
➕ CÓ giới từ
- listen to the radio
- wait for the bus
- talk to my mum
➖ KHÔNG giới từ
- call / phone my mum
- text / email the teacher
- discuss the plan
- enter the room
Who does this phone belong to?
Điện thoại này của ai vậy?
I asked my boss for a day off.
Tôi xin sếp nghỉ một ngày.
Something strange happened to me this morning.
Sáng nay có chuyện lạ xảy ra với tôi.
Have you thought about my offer?
Bạn đã suy nghĩ về lời đề nghị của tôi chưa?
Can I speak to Ms Hoa, please?
Cho tôi gặp chị Hoa được không ạ?
I'll text you when I arrive.
Tới nơi mình nhắn cho bạn. (text + người, không giới từ)
Lỗi hay gặp
Chưa hayI'm listening music.
Nên nóiI'm listening to music.
"Nghe nhạc" không có chữ nào ứng với to, nhưng listen phải đi với to.
Chưa hayWait me!
Nên nóiWait for me!
wait for + người / vật đang đợi.
Chưa hayI'll call to you tonight.
Nên nóiI'll call you tonight.
"Gọi CHO bạn" có chữ "cho" nhưng call / phone / text / email đi thẳng với người, không có to.
Chưa hayWe discussed about the plan.
Nên nóiWe discussed the plan.
discuss đã có nghĩa "bàn về" → không có about.
Chưa hayIt depends of the weather.
Nên nóiIt depends on the weather.
"Tuỳ thuộc VÀO" → depend on, không dùng of hay in.
16 câu luyện
Luyện tập bài này