Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🛏️ Cụm động từ (1): đi vào, ngã xuống, bỏ chạy

go in · fall off · run away A216 câu luyện

Động từ + từ nhỏ (in, out, on, off, up, down, back, away) = một nghĩa mới: get up (thức dậy) · come back (quay lại) · run away (bỏ chạy). Đoán nghĩa qua HƯỚNG!

=động từ + in / out / up / down / off…→ The kids ran out to play in the yard.
=hai chữ = MỘT nghĩa→ The plane took off. (= cất cánh, không phải "lấy")

Từ nhỏ chỉ HƯỚNG

từ nhỏhướngví dụ
in / outvào / racome in · go out · look out
on / offlên / xuống (xe), rơi khỏiget on · get off · fall off
up / downlên / xuốngstand up · sit down · lie down
away / offđi xa, rời đirun away · drive off
backquay lạicome back · go back · be back
overqua phía bên kia, lậtclimb over · turn over
round / aroundquay người lạilook round · turn around
  • I get up at 6 every day.

    Ngày nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.

  • Get off the bus at the next stop.

    Xuống xe ở điểm dừng tới.

  • Come in and sit down.

    Vào đi, ngồi xuống nào.

  • When are you coming back?

    Khi nào bạn quay lại?

Lên / xuống xe: in, out hay on, off?

🚕 {in|p} / {out|p}

  • ô tô, taxi — phải cúi người chui vào
  • She got in the taxi.
  • Dad got out of the car to buy some bánh mì.

🚌 {on|p} / {off|p}

  • xe buýt, tàu, máy bay, xe máy, xe đạp
  • I got on the train.
  • My little brother fell off his bike yesterday.

away · back · over · round

  • Mum's away in Hue this week, so Dad is doing the cooking.

    Tuần này mẹ đi Huế vắng nhà nên bố nấu cơm.

  • The thief grabbed my phone and ran off.

    Tên trộm giật điện thoại của tôi rồi chạy mất.

  • The car hit a tree and turned over.

    Chiếc xe đâm vào cây rồi lật nhào.

  • Turn round — I want to see the back of your dress.

    Quay người lại đi — mình muốn xem phía sau cái váy.

  • We took the wrong road, so we had to turn around.

    Đi nhầm đường nên chúng tôi phải quay đầu xe.

Nghĩa không đoán được — phải học thuộc

cụmnghĩaví dụ
wake upthức giấcI woke up at 3 a.m.
hold onchờ một chútHold on! I'm coming.
slow downchậm lạiSlow down — it's raining.
take off(máy bay) cất cánhThe plane took off late.
break down(xe, máy) hỏngOur car broke down.
give upbỏ cuộcDon't give up!
speak upnói to lênCan you speak up?
go off(chuông, báo thức) reoMy alarm went off at 5.
fall overngã, đổ nhàoHe slipped and fell over.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan