🛏️ Cụm động từ (1): đi vào, ngã xuống, bỏ chạy
Động từ + từ nhỏ (in, out, on, off, up, down, back, away) = một nghĩa mới: get up (thức dậy) · come back (quay lại) · run away (bỏ chạy). Đoán nghĩa qua HƯỚNG!
Từ nhỏ chỉ HƯỚNG
| từ nhỏ | hướng | ví dụ |
|---|---|---|
| in / out | vào / ra | come in · go out · look out |
| on / off | lên / xuống (xe), rơi khỏi | get on · get off · fall off |
| up / down | lên / xuống | stand up · sit down · lie down |
| away / off | đi xa, rời đi | run away · drive off |
| back | quay lại | come back · go back · be back |
| over | qua phía bên kia, lật | climb over · turn over |
| round / around | quay người lại | look round · turn around |
I get up at 6 every day.
Ngày nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.
Get off the bus at the next stop.
Xuống xe ở điểm dừng tới.
Come in and sit down.
Vào đi, ngồi xuống nào.
When are you coming back?
Khi nào bạn quay lại?
Lên / xuống xe: in, out hay on, off?
🚕 {in|p} / {out|p}
- ô tô, taxi — phải cúi người chui vào
- She got in the taxi.
- Dad got out of the car to buy some bánh mì.
🚌 {on|p} / {off|p}
- xe buýt, tàu, máy bay, xe máy, xe đạp
- I got on the train.
- My little brother fell off his bike yesterday.
away · back · over · round
Mum's away in Hue this week, so Dad is doing the cooking.
Tuần này mẹ đi Huế vắng nhà nên bố nấu cơm.
The thief grabbed my phone and ran off.
Tên trộm giật điện thoại của tôi rồi chạy mất.
The car hit a tree and turned over.
Chiếc xe đâm vào cây rồi lật nhào.
Turn round — I want to see the back of your dress.
Quay người lại đi — mình muốn xem phía sau cái váy.
We took the wrong road, so we had to turn around.
Đi nhầm đường nên chúng tôi phải quay đầu xe.
Nghĩa không đoán được — phải học thuộc
| cụm | nghĩa | ví dụ |
|---|---|---|
| wake up | thức giấc | I woke up at 3 a.m. |
| hold on | chờ một chút | Hold on! I'm coming. |
| slow down | chậm lại | Slow down — it's raining. |
| take off | (máy bay) cất cánh | The plane took off late. |
| break down | (xe, máy) hỏng | Our car broke down. |
| give up | bỏ cuộc | Don't give up! |
| speak up | nói to lên | Can you speak up? |
| go off | (chuông, báo thức) reo | My alarm went off at 5. |
| fall over | ngã, đổ nhào | He slipped and fell over. |
Lỗi hay gặp
Chưa hayThe plane took up at 7.
Nên nóiThe plane took off at 7.
Cất cánh = take off — nghĩa cố định, phải học thuộc.
Chưa hayGet down the bus.
Nên nóiGet off the bus.
Dịch "xuống xe" thành down là sai. Xuống xe buýt = get off.
Chưa hayPlease get on the taxi.
Nên nóiPlease get in the taxi.
Ô tô, taxi → get in / get out. Xe buýt, tàu, xe máy → get on / get off.
Chưa hayThe car broke.
Nên nóiThe car broke down.
Xe, máy móc bị hỏng = break down.
16 câu luyện
Luyện tập bài này