Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🔀 get — động từ vạn năng

get A216 câu luyện

get + danh từ = nhận / mua / lấy (get a message) · + tính từ = TRỞ NÊN (get tired) · + nơi chốn = ĐẾN (get home) · + V3 = bị / được (get married).

get + … = ?

get +nghĩaví dụ
danh từnhận, mua, tìm, lấyI got a message. · Get some bread.
a bus · a taxi · a trainđi (bắt) xeWe got a taxi to the airport.
tính từtrở nênIt's getting dark. · I got wet.
married · dressed · lostcưới · mặc đồ · bị lạcThey got married in 2020.
to + nơi chốnđếnWhat time did you get to school?
  • I got your birthday card, thanks.

    Mình nhận được thiệp sinh nhật rồi, cảm ơn.

  • It's getting late. Let's go.

    Muộn rồi. Về thôi.

  • Lan and Tuan got married last year.

    Lan và Tuấn cưới năm ngoái.

Lên xe, xuống xe

🚕 {get in|v} / {get out of|v}

  • ô tô, taxi (phải cúi người chui vào)
  • Dad got in the car and started the engine.
  • My aunt got out of the taxi with three big bags.

🚌 {get on|v} / {get off|v}

  • xe buýt, tàu, máy bay, xe máy, xe đạp
  • We got on the train at Hue station.
  • Get off at the next stop.
  • Where did you get that hat?

    Bạn mua cái mũ đó ở đâu thế?

  • My cousin got a job at a bank.

    Anh họ tôi tìm được việc ở ngân hàng.

  • Sit down. I'll get you a glass of water.

    Ngồi đi. Để tôi lấy cho bạn cốc nước.

  • Take a jacket or you'll get cold.

    Mang áo khoác theo không thì lạnh đấy.

  • Rest a lot and you'll get better soon.

    Nghỉ ngơi nhiều thì sẽ mau khoẻ.

  • I got dressed and had breakfast in ten minutes.

    Tôi mặc đồ và ăn sáng trong mười phút.

  • The train got to Hue two hours late.

    Tàu đến Huế trễ hai tiếng.

  • How did you get to the airport? — By taxi.

    Bạn ra sân bay bằng gì? — Đi taxi.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan