🔀 get — động từ vạn năng
get + danh từ = nhận / mua / lấy (get a message) · + tính từ = TRỞ NÊN (get tired) · + nơi chốn = ĐẾN (get home) · + V3 = bị / được (get married).
get + … = ?
| get + | nghĩa | ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ | nhận, mua, tìm, lấy | I got a message. · Get some bread. |
| a bus · a taxi · a train | đi (bắt) xe | We got a taxi to the airport. |
| tính từ | trở nên | It's getting dark. · I got wet. |
| married · dressed · lost | cưới · mặc đồ · bị lạc | They got married in 2020. |
| to + nơi chốn | đến | What time did you get to school? |
I got your birthday card, thanks.
Mình nhận được thiệp sinh nhật rồi, cảm ơn.
It's getting late. Let's go.
Muộn rồi. Về thôi.
Lan and Tuan got married last year.
Lan và Tuấn cưới năm ngoái.
Lên xe, xuống xe
🚕 {get in|v} / {get out of|v}
- ô tô, taxi (phải cúi người chui vào)
- Dad got in the car and started the engine.
- My aunt got out of the taxi with three big bags.
🚌 {get on|v} / {get off|v}
- xe buýt, tàu, máy bay, xe máy, xe đạp
- We got on the train at Hue station.
- Get off at the next stop.
Where did you get that hat?
Bạn mua cái mũ đó ở đâu thế?
My cousin got a job at a bank.
Anh họ tôi tìm được việc ở ngân hàng.
Sit down. I'll get you a glass of water.
Ngồi đi. Để tôi lấy cho bạn cốc nước.
Take a jacket or you'll get cold.
Mang áo khoác theo không thì lạnh đấy.
Rest a lot and you'll get better soon.
Nghỉ ngơi nhiều thì sẽ mau khoẻ.
I got dressed and had breakfast in ten minutes.
Tôi mặc đồ và ăn sáng trong mười phút.
The train got to Hue two hours late.
Tàu đến Huế trễ hai tiếng.
How did you get to the airport? — By taxi.
Bạn ra sân bay bằng gì? — Đi taxi.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI got to home at 10.
Nên nóiI got home at 10.
home không có to.
Chưa hayWe got to there late.
Nên nóiWe got there late.
there (cũng như home, here) không có to.
Chưa hayIt's getting darkly.
Nên nóiIt's getting dark.
get + TÍNH TỪ (dark), không phải trạng từ.
Chưa hayI got down the bus at the market.
Nên nóiI got off the bus at the market.
"Xuống xe" (buýt, tàu, xe máy) = get off, không dịch "xuống" thành down.
Chưa hayShe got out the taxi.
Nên nóiShe got out of the taxi.
Ra khỏi xe + tên xe → get out OF.
16 câu luyện
Luyện tập bài này