🧭 Giới từ chuyển động
Hướng đi: up / down · into / out of · on / off · over qua trên · through xuyên qua · across băng qua · along dọc theo · past ngang qua · round vòng quanh.
Mỗi giới từ là một mũi tên
She climbed up the hill.
Cô ấy leo lên đồi.
We walked across the bridge.
Chúng tôi đi bộ qua cầu.
The train went through the tunnel.
Tàu chạy xuyên qua đường hầm.
The dog jumped over the fence.
Con chó nhảy qua hàng rào.
I ran along the beach.
Tôi chạy dọc bờ biển.
Các cặp chỉ hướng
| từ | nghĩa |
|---|---|
| from … to … | từ … đến … |
| into / out of | vào trong / ra khỏi |
| on / off | lên (bề mặt, xe buýt) / rời khỏi, rơi khỏi |
| up / down | lên / xuống |
| over / under | vượt qua phía trên / chui qua phía dưới |
| through | xuyên qua (từ đầu này sang đầu kia, đi trong lòng nó) |
| round / around | vòng quanh · ngay góc phố (round the corner) |
| across | băng qua (từ bên này sang bên kia) |
| along | dọc theo |
| past | đi ngang qua (không dừng, không vào) |
into hay in?
🚪 {into|p} — đi VÀO
- chuyển động từ ngoài vào trong
- The kids ran into the classroom.
- She jumped into the pool.
🧊 {in|p} — Ở trong / đặt vào
- vị trí bên trong; với put thường dùng in
- The kids are in the classroom.
- Put the milk in the fridge.
through hay across?
🌲 {through|p}
- đi TRONG LÒNG một thứ: hầm, rừng, cửa sổ, đám đông
- We walked through the forest.
- Sunlight came in through the window.
🛣️ {across|p}
- băng qua một BỀ MẶT: đường, sông, cầu, sân
- We walked across the road.
- The boat sailed across the river.
He took his phone out of his pocket.
Anh ấy rút điện thoại ra khỏi túi.
Hold on tight so you don't fall off the ladder.
Bám chắc vào kẻo ngã khỏi thang.
Get on the number 32 bus and get off at the market.
Lên xe buýt số 32 rồi xuống ở chợ.
We drove round the lake twice looking for a parking space.
Chúng tôi lái xe vòng quanh hồ hai lần để tìm chỗ đỗ.
Lỗi hay gặp
Chưa hayHe came in the room.
Nên nóiHe came into the room.
Có chuyển động từ ngoài vào trong → into là chuẩn. (came in the room vẫn nghe trong văn nói thân mật nhưng kém chuẩn; khi viết hãy dùng into.)
Chưa hayWe swam across of the river.
Nên nóiWe swam across the river.
across không có of.
Chưa hayget out the bus
Nên nóiget off the bus
Xe buýt, tàu, máy bay: get on / get off. Ô tô, taxi mới dùng get in / get out of.
Chưa hayWe drove across the tunnel.
Nên nóiWe drove through the tunnel.
Đi trong lòng hầm → through; across là băng qua một bề mặt.
Chưa hayGo through the bank and turn right.
Nên nóiGo past the bank and turn right.
"Đi qua ngân hàng" (đi ngang qua) → past. through the bank = đi xuyên vào trong ngân hàng!
16 câu luyện
Luyện tập bài này