✈️ Đi TỚI đâu (to) hay Ở đâu (in/at)
ĐI tới → to: go to Hanoi. Ở YÊN → in / at: stay in Hanoi. Không bao giờ arrive to: arrive in Hanoi · arrive at the hotel · get to. go home: không to.
Đang đi hay đang ở?
✈️ Chuyển động → to
- go · come · fly · walk · drive · return + to
- We're going to Da Lat.
- Welcome to Vietnam!
📍 Ở yên → in / at
- be · stay · live · work · wait + in / at
- We're staying in Da Lat.
- She's at the airport.
Cùng một nơi — đổi giới từ theo động từ
| chuyển động → to | ở yên → in / at |
|---|---|
| go to Hanoi | live in Hanoi |
| go to work | be at work |
| drive to the airport | wait at the airport |
| go to a party | meet friends at the party |
| go to bed | read in bed |
home: đặc biệt
🏃 go / come / walk / get home
- chuyển động về nhà — KHÔNG có to
- It's late. Let's go home.
- We walked home after the party.
🏠 {at|p} home
- ở yên trong nhà → at
- Nobody is at home right now.
- My mum runs a small shop at home.
Tới nơi: arrive và get
| cấu trúc | ví dụ |
|---|---|
| arrive in + thành phố, nước | arrive in Hanoi · arrive in Thailand |
| arrive at + nơi khác | arrive at the station · arrive at work · arrive at the hotel |
| get to + nơi chốn | get to the hotel · get to Hanoi |
| get home · arrive home | không có giới từ |
KHÔNG BAO GIỜ nói arrive to. Muốn dùng to thì đổi sang get to hoặc reach (reach Hanoi — không giới từ).
We're flying to Seoul on Friday.
Thứ Sáu chúng tôi bay sang Seoul.
My uncle lives in Canada.
Chú tôi sống ở Canada.
Can you take me to the airport?
Bạn chở mình ra sân bay được không?
I'll wait for you at the airport.
Mình sẽ đợi bạn ở sân bay.
My son goes to school by bus.
Con trai tôi đi học bằng xe buýt.
Our bus arrived at the station two hours late.
Xe buýt của chúng tôi tới bến trễ hai tiếng.
We arrived in Bangkok at midnight.
Chúng tôi tới Bangkok lúc nửa đêm.
How long does it take to get to the city centre?
Đi vào trung tâm thành phố mất bao lâu?
I usually get home at about seven.
Tôi thường về tới nhà khoảng 7 giờ. (không có giới từ)
Lỗi hay gặp
Chưa hayI went at the bank.
Nên nóiI went to the bank.
Có chuyển động tới đâu → to.
Chưa hayWe arrived to Hanoi at 10.
Nên nóiWe arrived in Hanoi at 10.
"Đến Hà Nội" dễ dịch thành arrive to, nhưng arrive chỉ đi với in (thành phố, nước) hoặc at (nơi khác).
Chưa hayI'm going to home now.
Nên nóiI'm going home now.
home sau go / come / get không có to (nhưng: stay at home).
Chưa hayWelcome in Vietnam!
Nên nóiWelcome to Vietnam!
Chào mừng ai đó ĐẾN một nơi → welcome to. Lỗi này hay gặp trên biển hiệu.
Chưa hayI want to go to abroad.
Nên nóiI want to go abroad.
abroad đã có nghĩa "ra nước ngoài" → không có to (giống go home, go there).
16 câu luyện
Luyện tập bài này