🧥 Cụm động từ (2): vị trí tân ngữ
Tân ngữ là danh từ: để GIỮA hay CUỐI đều được — put on your shoes = put your shoes on. Là it / them: BẮT BUỘC ở giữa — put it on (không nói put on it).
Một câu — ba cách viết
| từ nhỏ trước | danh từ ở giữa | với it / them |
|---|---|---|
| I turned on the fan. | I turned the fan on. | I turned it on. |
| She put on her helmet. | She put her helmet on. | She put it on. |
| He picked up the rubbish. | He picked the rubbish up. | He picked it up. |
| She brought back the books. | She brought the books back. | She brought them back. |
Hai cột đầu đều đúng. Cột cuối chỉ có MỘT cách: it / them luôn đứng giữa.
Cụm hay gặp có tân ngữ
| cụm | nghĩa | với it / them |
|---|---|---|
| put on · take off | mặc, đội vào · cởi ra | put it on · take it off |
| turn on · turn off (switch on · off) | bật · tắt | turn it on · switch it off |
| turn up · turn down | vặn to · vặn nhỏ | turn it down |
| pick up · put down | nhặt lên, đón · đặt xuống | pick them up · put it down |
| give / bring / take / put back | trả lại · mang về · đem trả · để lại chỗ cũ | give it back |
| throw away | vứt đi | throw it away |
| write down · fill in | ghi lại · điền (mẫu đơn) | write it down · fill it in |
| try on · look up | thử (quần áo) · tra (từ điển) | try it on · look it up |
It's going to rain. Put your raincoat on.
Trời sắp mưa. Mặc áo mưa vào.
I like this dress. Can I try it on?
Tôi thích cái váy này. Tôi thử được không?
It's too bright. Turn it off, please.
Chói quá. Tắt đi giùm.
The baby's sleeping. Turn the TV down.
Em bé đang ngủ. Vặn nhỏ TV đi.
back · down · away
Can I borrow your charger? I'll give it back tonight.
Cho mình mượn sạc nhé? Tối nay mình trả.
This new phone has a broken screen. I'm taking it back to the shop tomorrow.
Điện thoại mới mua bị vỡ màn hình. Mai tôi đem trả lại cửa hàng.
Put the milk back in the fridge, please.
Cất sữa lại vào tủ lạnh giùm nhé.
Put that knife down! It's dangerous.
Bỏ con dao đó xuống! Nguy hiểm đấy.
This bread is too old. Throw it away.
Bánh mì này để lâu quá rồi. Vứt đi.
Lỗi hay gặp
Chưa hayTurn off it.
Nên nóiTurn it off.
it phải đứng giữa động từ và off.
Chưa hayCan I try on it?
Nên nóiCan I try it on?
it phải đứng giữa.
Chưa hayPick up them.
Nên nóiPick them up.
them phải đứng giữa.
Chưa hayPlease fill this form.
Nên nóiPlease fill in this form.
Điền mẫu đơn = fill in (Mỹ: fill out) — đừng quên từ nhỏ đi kèm.
Chưa hayI'm looking it for.
Nên nóiI'm looking for it.
look for là động từ + giới từ, không tách → it đứng sau for.
16 câu luyện
Luyện tập bài này