🎁 Cho AI cái GÌ
give me the book = give the book to me. Nhưng khi "cái gì" là it / them: CHỈ nói give it to me (không nói give me it). buy / make / get → for.
Hai cách nói, cùng một nghĩa
👤 người + vật
- không có to
- I gave my teacher a card.
- She lent me her bike.
📦 vật + {to|p} + người
- có to
- I gave a card to my teacher.
- She lent her bike to me.
Động từ nào đi với to, động từ nào đi với for?
| động từ | vật + … + người | ví dụ |
|---|---|---|
| give · send · show · lend · pass · bring | to | Show your photos to Grandpa. · Show him your photos. |
| buy · get · make · cook | for | I got a gift for my dad. · I got my dad a gift. |
| explain · say · describe | chỉ to, không có kiểu người + vật | Can you explain this to me? (không nói "explain me") |
Ở bàn ăn và qua điện thoại
Can you pass me the fish sauce, please?
Đưa giùm mình chai nước mắm với.
Sure, I'll pass it to you.
Được, mình đưa cho bạn đây.
Can you send me the photos from the party?
Gửi mình mấy tấm ảnh hôm tiệc nhé?
OK, I'll send them to you tonight.
Ừ, tối nay mình gửi cho.
My aunt lent us her car for the weekend.
Dì cho chúng tôi mượn xe dịp cuối tuần.
I bought my dad a new watch for his birthday.
Tôi mua tặng bố chiếc đồng hồ mới nhân sinh nhật.
Mum made us spring rolls for dinner.
Mẹ làm chả giò cho cả nhà ăn tối.
Please give this form to the receptionist.
Vui lòng đưa tờ đơn này cho lễ tân.
Our teacher showed us a video about Ha Long Bay.
Cô giáo cho chúng tôi xem một video về Vịnh Hạ Long.
Lỗi hay gặp
Chưa hayGive me it.
Nên nóiGive it to me.
Khi vật là it, nó phải đứng ngay sau động từ, người đi sau to.
Chưa hayI sent to her a message.
Nên nóiI sent her a message.
Người đứng ngay sau động từ thì không có to.
Chưa hayI bought a gift to my mum.
Nên nóiI bought a gift for my mum.
buy / make / get đi với for.
Chưa hayCan you explain me this word?
Nên nóiCan you explain this word to me?
explain không có kiểu "explain + người + vật" — luôn là explain + vật + to + người.
16 câu luyện
Luyện tập bài này