🙋 Đại từ chủ ngữ và tân ngữ
TRƯỚC động từ (người làm): I, he, she, we, they. SAU động từ / giới từ: me, him, her, us, them. "Anh ấy yêu cô ấy" = He loves her.
Mỗi ngôi có hai dạng
| chủ ngữ (làm) | tân ngữ (bị làm) | ví dụ |
|---|---|---|
| I | me | Lan knows me. |
| you | you | Lan knows you. |
| he | him | Lan knows him. |
| she | her | Lan knows her. |
| it | it | Lan likes it. |
| we | us | Lan knows us. |
| they | them | Lan knows them. |
Chỉ you và it giữ nguyên. Năm ngôi còn lại ĐỔI hình dạng khi đứng sau động từ.
Người: chủ ngữ hay tân ngữ?
I called her, but she didn't answer.
Tôi gọi cô ấy nhưng cô ấy không nghe máy.
Mr Tuan lives next door. I see him every morning.
Anh Tuấn ở ngay nhà bên. Sáng nào tôi cũng gặp anh ấy.
We love them, and they love us.
Chúng tôi thương họ, và họ cũng thương chúng tôi.
This is for you. — Thank you!
Cái này tặng bạn. — Cảm ơn nhé!
Đồ vật: it hay them?
📱 một đồ vật → {it|o}
- chủ ngữ: it · tân ngữ: it
- My phone is old. It is very slow.
- This charger doesn't work. Throw it away.
👟 nhiều đồ vật → {they|s} / {them|o}
- không chỉ dùng cho người!
- These shoes are cheap. They are on sale.
- These clothes are too small for me. Do you want them?
Đồ vật trong đời thường
Do you like this dress? — Yes, I love it!
Bạn thích cái váy này không? — Thích lắm!
Where are my glasses? — You're wearing them!
Kính của tôi đâu rồi? — Bạn đang đeo đấy thôi!
These mangoes are really sweet. Try them!
Xoài này ngọt lắm. Ăn thử đi!
Who's that girl? Do you know her?
Cô gái kia là ai? Bạn quen cô ấy không?
Lỗi hay gặp
Chưa hayDo you like durian? — Yes, I like.
Nên nóiDo you like durian? — Yes, I like it.
like, love, want, need… luôn cần tân ngữ. Tiếng Việt bỏ được ("Thích!"), tiếng Anh thì không.
Chưa hayMe and my friend go to school together.
Nên nóiMy friend and I go to school together.
Đứng trước động từ (làm chủ ngữ) → I, không phải me. Lịch sự thì nhắc người khác trước, mình sau.
Chưa hayI love she.
Nên nóiI love her.
Sau động từ → dạng tân ngữ her.
Chưa hayCome with we!
Nên nóiCome with us!
Sau giới từ (with, for, to…) → dạng tân ngữ us.
Chưa hayMy sandals? I left it at the door.
Nên nóiMy sandals? I left them at the door.
sandals là số nhiều → them. Đồ vật số nhiều cũng dùng they / them.
16 câu luyện
Luyện tập bài này