Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🙋 Đại từ chủ ngữ và tân ngữ

I / me · he / him · they / them A116 câu luyện

TRƯỚC động từ (người làm): I, he, she, we, they. SAU động từ / giới từ: me, him, her, us, them. "Anh ấy yêu cô ấy" = He loves her.

Mỗi ngôi có hai dạng

chủ ngữ (làm)tân ngữ (bị làm)ví dụ
ImeLan knows me.
youyouLan knows you.
hehimLan knows him.
sheherLan knows her.
ititLan likes it.
weusLan knows us.
theythemLan knows them.

Chỉ you và it giữ nguyên. Năm ngôi còn lại ĐỔI hình dạng khi đứng sau động từ.

Người: chủ ngữ hay tân ngữ?

  • I called her, but she didn't answer.

    Tôi gọi cô ấy nhưng cô ấy không nghe máy.

  • Mr Tuan lives next door. I see him every morning.

    Anh Tuấn ở ngay nhà bên. Sáng nào tôi cũng gặp anh ấy.

  • We love them, and they love us.

    Chúng tôi thương họ, và họ cũng thương chúng tôi.

  • This is for you. — Thank you!

    Cái này tặng bạn. — Cảm ơn nhé!

Đồ vật: it hay them?

📱 một đồ vật → {it|o}

  • chủ ngữ: it · tân ngữ: it
  • My phone is old. It is very slow.
  • This charger doesn't work. Throw it away.

👟 nhiều đồ vật → {they|s} / {them|o}

  • không chỉ dùng cho người!
  • These shoes are cheap. They are on sale.
  • These clothes are too small for me. Do you want them?
+for / with / to / at / about + me / him / her / us / them→ Lan is coming to Da Lat with us.
+give + it / them + to + người→ That's Lan's phone. Give it to her.

Đồ vật trong đời thường

  • Do you like this dress? — Yes, I love it!

    Bạn thích cái váy này không? — Thích lắm!

  • Where are my glasses? — You're wearing them!

    Kính của tôi đâu rồi? — Bạn đang đeo đấy thôi!

  • These mangoes are really sweet. Try them!

    Xoài này ngọt lắm. Ăn thử đi!

  • Who's that girl? Do you know her?

    Cô gái kia là ai? Bạn quen cô ấy không?

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan