🧩 Bốn dạng của mỗi ngôi
Bốn "anh em" mỗi ngôi: I (làm) · me (bị làm) · my + danh từ · mine (một mình). Đọc theo hàng như đọc thơ: I – me – my – mine!
Bảng tổng hợp
| chủ ngữ | tân ngữ | + danh từ | một mình |
|---|---|---|---|
| I | me | my | mine |
| you | you | your | yours |
| he | him | his | his |
| she | her | her | hers |
| it | it | its | — |
| we | us | our | ours |
| they | them | their | theirs |
Học thuộc theo HÀNG: I – me – my – mine · we – us – our – ours…
Bốn dạng trong một tình huống
Ms Ha teaches us English. Her lessons are fun.
Cô Hà dạy chúng tôi tiếng Anh. Giờ học của cô rất vui.
The kids are at their grandma's. She spoils them!
Bọn trẻ đang ở nhà bà. Bà chiều chúng lắm!
Tuan's motorbike is newer than mine, but I love my old one.
Xe máy của Tuấn mới hơn xe tôi, nhưng tôi vẫn mê chiếc xe cũ của mình.
We took lots of photos, but theirs are better than ours.
Chúng tôi chụp nhiều ảnh lắm, nhưng ảnh của họ đẹp hơn ảnh của chúng tôi.
her và his: một chữ, hai việc
👩 {her|o} = cô ấy (tân ngữ)
- sau động từ / giới từ, không có danh từ theo sau
- I really like her.
- Give the book to her.
👗 {her|d} · {his|d} = của …
- có danh từ ngay sau
- I really like her dress.
- His car is new, and the bike is his too.
Thêm ví dụ
We took them to our favourite restaurant.
Chúng tôi đưa họ đến nhà hàng quen của mình.
Is this your coat or his?
Đây là áo khoác của bạn hay của anh ấy?
I'm going to Hue with a friend of mine.
Tôi đi Huế với một người bạn.
They forgot their keys, so we let them in.
Họ quên chìa khoá nên chúng tôi mở cửa cho họ vào.
Lỗi hay gặp
Chưa hayHim is my friend.
Nên nóiHe is my friend.
Đứng trước động từ (chủ ngữ) → he.
Chưa hayThis book is my.
Nên nóiThis book is mine.
Không có danh từ theo sau → mine.
Chưa hayMine car is red.
Nên nóiMy car is red.
Có danh từ car ngay sau → my.
Chưa hayLan gave me hers number.
Nên nóiLan gave me her number.
hers chỉ đứng một mình; có danh từ number thì dùng her.
Chưa hayCan you give me you number?
Nên nóiCan you give me your number?
Của bạn + danh từ → your. Nói nhanh dễ nuốt mất chữ r, viết thì phải đủ.
16 câu luyện
Luyện tập bài này