Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🪞 Đại từ phản thân: chính mình

myself / yourself / themselves A216 câu luyện

Người làm = người bị làm → myself, yourself, himself, ourselves, themselves. I cut myself. by myself = một mình. Làm cho NHAU → each other.

Tự … chính mình

chủ ngữchính mình
Imyself
you (1 người)yourself
he / she / ithimself · herself · itself
weourselves
you (nhiều người)yourselves
theythemselves

Số ít đuôi -self, số nhiều đuôi -selves. Viết đúng: ourselves, themselves — không có "theirselves", "ourself".

Người khác hay chính mình?

👉 {me / him / them|o}

  • người làm ≠ người bị làm
  • Lan is talking to him.
  • Sorry! Did I wake you up?

🪞 {myself / himself / themselves|o}

  • người làm = người bị làm
  • Lan is talking to herself.
  • The pan is hot! Don't burn yourself.

Những câu nói hằng ngày

  • Ouch! I cut myself.

    Ái! Tôi bị đứt tay rồi.

  • Help yourself to some cake!

    Cứ tự nhiên lấy bánh nhé!

  • The kids enjoyed themselves on the beach in Phu Quoc.

    Bọn trẻ chơi rất vui trên bãi biển Phú Quốc.

  • Help yourselves, everyone! There's plenty of food.

    Mọi người cứ tự nhiên nhé, đồ ăn còn nhiều lắm!

-selves hay each other?

🪞 {themselves|o}

  • mỗi người tự làm cho mình
  • The twins are drawing themselves.
  • (Nam vẽ Nam, Lan vẽ Lan)

👀 {each other|o}

  • làm cho NHAU
  • The twins are drawing each other.
  • (Nam vẽ Lan, Lan vẽ Nam)

Thêm ví dụ

  • Don't be so hard on yourself.

    Đừng khắt khe với bản thân quá.

  • My grandma still goes to the market by herself.

    Bà tôi vẫn tự đi chợ một mình.

  • Tuan and I text each other every day.

    Tuấn và tôi nhắn tin cho nhau mỗi ngày.

  • The kids made dinner by themselves last night.

    Tối qua bọn trẻ tự nấu bữa tối.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan