🪞 Đại từ phản thân: chính mình
Người làm = người bị làm → myself, yourself, himself, ourselves, themselves. I cut myself. by myself = một mình. Làm cho NHAU → each other.
Tự … chính mình
| chủ ngữ | chính mình |
|---|---|
| I | myself |
| you (1 người) | yourself |
| he / she / it | himself · herself · itself |
| we | ourselves |
| you (nhiều người) | yourselves |
| they | themselves |
Số ít đuôi -self, số nhiều đuôi -selves. Viết đúng: ourselves, themselves — không có "theirselves", "ourself".
Người khác hay chính mình?
👉 {me / him / them|o}
- người làm ≠ người bị làm
- Lan is talking to him.
- Sorry! Did I wake you up?
🪞 {myself / himself / themselves|o}
- người làm = người bị làm
- Lan is talking to herself.
- The pan is hot! Don't burn yourself.
Những câu nói hằng ngày
Ouch! I cut myself.
Ái! Tôi bị đứt tay rồi.
Help yourself to some cake!
Cứ tự nhiên lấy bánh nhé!
The kids enjoyed themselves on the beach in Phu Quoc.
Bọn trẻ chơi rất vui trên bãi biển Phú Quốc.
Help yourselves, everyone! There's plenty of food.
Mọi người cứ tự nhiên nhé, đồ ăn còn nhiều lắm!
-selves hay each other?
🪞 {themselves|o}
- mỗi người tự làm cho mình
- The twins are drawing themselves.
- (Nam vẽ Nam, Lan vẽ Lan)
👀 {each other|o}
- làm cho NHAU
- The twins are drawing each other.
- (Nam vẽ Lan, Lan vẽ Nam)
Thêm ví dụ
Don't be so hard on yourself.
Đừng khắt khe với bản thân quá.
My grandma still goes to the market by herself.
Bà tôi vẫn tự đi chợ một mình.
Tuan and I text each other every day.
Tuấn và tôi nhắn tin cho nhau mỗi ngày.
The kids made dinner by themselves last night.
Tối qua bọn trẻ tự nấu bữa tối.
Lỗi hay gặp
Chưa hayHe hurt him. (ý: tự làm mình đau)
Nên nóiHe hurt himself.
Người làm và người bị làm là một → himself. Viết him thì là làm đau người khác.
Chưa hayWe enjoyed a lot at the party.
Nên nóiWe enjoyed ourselves a lot at the party.
enjoy phải có tân ngữ: enjoy ourselves hoặc enjoy the party.
Chưa hayThey love themselves. (ý: yêu nhau)
Nên nóiThey love each other.
"Nhau" = each other. themselves = mỗi người tự yêu mình.
Chưa hayEnjoy yourselfs!
Nên nóiEnjoy yourselves!
Số nhiều: self → selves (như knife → knives).
Chưa hayI had lunch by me today.
Nên nóiI had lunch by myself today.
"Một mình" = by myself, không phải by me.
16 câu luyện
Luyện tập bài này