🗺️ Giới từ cuối câu hỏi · What … like?
Giới từ đứng CUỐI câu hỏi: Who are you talking to? · Where are you from? · What's it like? = Nó THẾ NÀO? (miêu tả)
Giới từ không đi đâu cả — nó ở lại cuối câu
Mai is writing to somebody.
Mai đang viết thư cho ai đó.
Who is she writing to?
Cô ấy đang viết cho ai?
Which floor do you live on?
Bạn sống ở tầng mấy?
💬 Câu kể
- She's talking to Nam.
- He's from Hue.
- This bag belongs to Lan.
❓ Câu hỏi
- Who's she talking to?
- Where's he from?
- Who does this bag belong to?
Cụm hay gặp
| động từ / tính từ + giới từ | câu hỏi |
|---|---|
| look for | What are you looking for? |
| listen to | What are you listening to? |
| talk about | What are they talking about? |
| go with | Who did you go with? |
| wait for | Who are you waiting for? |
| be afraid of | What is she afraid of? |
| be interested in | What are you interested in? |
What's your new job like? — It's interesting.
Công việc mới thế nào? — Thú vị lắm.
What was the homestay like? — Clean and cheap.
Homestay thế nào? — Sạch mà rẻ.
What are your new neighbours like? — Very friendly.
Hàng xóm mới nhà bạn thế nào? — Thân thiện lắm.
What's the food like in Hue? — Spicy but delicious.
Đồ ăn ở Huế thế nào? — Cay nhưng ngon.
What is your little brother afraid of?
Em trai bạn sợ cái gì?
Where did you get that from?
Bạn lấy cái đó ở đâu ra vậy?
Lỗi hay gặp
Chưa hayWho are you talking?
Nên nóiWho are you talking to?
talk to → giữ to ở cuối. Tiếng Việt "nói với ai" có "với", tiếng Anh cũng không được bỏ.
Chưa hayHow is the weather like?
Nên nóiWhat's the weather like?
Hỏi miêu tả: What … like? (hoặc bỏ like: How's the weather?). Không ghép How với like.
Chưa hayWhat's your city like? — I like it.
Nên nóiWhat's your city like? — It's big and busy.
like ở đây không phải "thích" → trả lời bằng miêu tả (tính từ).
Chưa hayWhat is like your new flat?
Nên nóiWhat is your new flat like?
Chủ ngữ (your new flat) đứng giữa, like ở CUỐI câu.
Chưa hayWho does this bag belong?
Nên nóiWho does this bag belong to?
belong to → to vẫn phải có, nằm ở cuối.
16 câu luyện
Luyện tập bài này