Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

👉 Hỏi cái gì, cái nào, thế nào

What …? Which …? How …? A216 câu luyện

What = cái gì (lựa chọn mở) · Which = cái nào (chọn trong vài cái có sẵn) · How = thế nào; How + tính từ: How old / far / long / often / much…

?What + danh từ + …? (colour, size, time, kind of…)→ What size do you wear?
?Which + danh từ + …? (chọn trong vài cái)→ Which seat do you want, the window or the aisle?
?How + tính từ / trạng từ + …?→ How tall is your brother?

🌈 {What|q}

  • lựa chọn mở, không giới hạn
  • hỏi chung chung
  • What colour is your new phone?
  • What sport do you play?

👉 {Which|q}

  • chọn trong 2, 3, 4 cái trước mặt
  • Which colour do you want, red or blue?
  • Which bus do I take, the 03 or the 09?

How + tính từ / trạng từ

How + …hỏi vềví dụ
How oldtuổiHow old is your son? — He's six.
How tall / bigchiều cao, kích thướcHow big is your flat? — About 60 square metres.
How farkhoảng cáchHow far is it to your school? — About 3 km.
How longthời gianHow long have you known Lan? — Five years.
How oftentần suấtHow often do you swim? — Twice a week.
How much / manysố lượng, giáHow much is this jacket? — 450,000 dong.
  • What time does the film start?

    Phim bắt đầu lúc mấy giờ?

  • What day is your English class? — Tuesday.

    Lớp tiếng Anh của bạn học thứ mấy? — Thứ Ba.

  • What kind of films do you like?

    Bạn thích thể loại phim nào?

  • What would you like to eat tonight?

    Tối nay bạn muốn ăn gì?

  • Which way is the station?

    Nhà ga đi lối nào?

  • We've got green tea and black tea. Which would you like?

    Nhà có trà xanh và trà đen. Bạn uống loại nào?

  • How was your trip? — Great, thanks.

    Chuyến đi thế nào? — Tuyệt lắm, cảm ơn.

  • How do you get to school? — On foot.

    Bạn đến trường bằng gì? — Đi bộ.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan