👉 Hỏi cái gì, cái nào, thế nào
What = cái gì (lựa chọn mở) · Which = cái nào (chọn trong vài cái có sẵn) · How = thế nào; How + tính từ: How old / far / long / often / much…
🌈 {What|q}
- lựa chọn mở, không giới hạn
- hỏi chung chung
- What colour is your new phone?
- What sport do you play?
👉 {Which|q}
- chọn trong 2, 3, 4 cái trước mặt
- Which colour do you want, red or blue?
- Which bus do I take, the 03 or the 09?
How + tính từ / trạng từ
| How + … | hỏi về | ví dụ |
|---|---|---|
| How old | tuổi | How old is your son? — He's six. |
| How tall / big | chiều cao, kích thước | How big is your flat? — About 60 square metres. |
| How far | khoảng cách | How far is it to your school? — About 3 km. |
| How long | thời gian | How long have you known Lan? — Five years. |
| How often | tần suất | How often do you swim? — Twice a week. |
| How much / many | số lượng, giá | How much is this jacket? — 450,000 dong. |
What time does the film start?
Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
What day is your English class? — Tuesday.
Lớp tiếng Anh của bạn học thứ mấy? — Thứ Ba.
What kind of films do you like?
Bạn thích thể loại phim nào?
What would you like to eat tonight?
Tối nay bạn muốn ăn gì?
Which way is the station?
Nhà ga đi lối nào?
We've got green tea and black tea. Which would you like?
Nhà có trà xanh và trà đen. Bạn uống loại nào?
How was your trip? — Great, thanks.
Chuyến đi thế nào? — Tuyệt lắm, cảm ơn.
How do you get to school? — On foot.
Bạn đến trường bằng gì? — Đi bộ.
Lỗi hay gặp
Chưa hayWhich is your name?
Nên nóiWhat's your name?
Tên là lựa chọn mở (không ai đưa sẵn vài cái tên để chọn) → What.
Chưa hayHow many money do you need?
Nên nóiHow much money do you need?
money không đếm được → how much.
Chưa hayWhich is funnier, Lan or Mai?
Nên nóiWho is funnier, Lan or Mai?
Hỏi NGƯỜI mà không có danh từ đi kèm → Who.
Chưa hayHow about your exam yesterday?
Nên nóiHow was your exam yesterday?
"…thế nào?" hỏi cảm nhận → How was…? (How about…? là để RỦ / gợi ý).
16 câu luyện
Luyện tập bài này