Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🔢 Nhiều: a lot of, much, many

a lot · much · many A216 câu luyện

many + đếm được (many books) · much + không đếm được (much money) — much chủ yếu dùng trong câu HỎI và PHỦ ĐỊNH. a lot of dùng được cho cả hai, mọi loại câu.

Chọn chữ theo danh từ và loại câu

đếm được (số nhiều)không đếm được
câu hỏi ?How many books? · Are there many tourists in May?How much money? · Do you have much free time?
phủ định −She doesn't have many clothes.I don't have much time.
khẳng định +a lot of friends · many friendsa lot of time (ít khi dùng much)

Câu khẳng định: a lot of thay cho much

❓ hỏi / phủ định: {much|d} ✔

    • Do you eat much fruit?
    • I don't eat much fruit.

    ➕ khẳng định: {a lot of|d} ✔

    • much ở đây nghe cứng, kém tự nhiên (không sai ngữ pháp)
    • I eat a lot of fruit.
    • "Do you eat much fruit?" "Yes, a lot."
    • How many brothers do you have?

      Bạn có mấy anh em trai?

    • I don't have much money.

      Tôi không có nhiều tiền.

    • There are a lot of motorbikes in Hanoi.

      Hà Nội có rất nhiều xe máy.

    • I don't have much homework today — just one page.

      Hôm nay mình không nhiều bài tập lắm — chỉ một trang.

    much / many / a lot đứng một mình (không cần danh từ)

    • She's quiet in class. She doesn't talk much.

      Cô bé ít nói trong lớp. Không nói nhiều lắm.

    • "Does it rain much here in winter?" "Not much."

      "Mùa đông ở đây mưa nhiều không?" "Không nhiều lắm."

    • We love pho, so we eat it a lot.

      Bọn mình mê phở nên ăn suốt.

    • I like this song very much.

      Tôi rất thích bài hát này.

    • "Were there any tourists?" "Some, but not many."

      "Có khách du lịch không?" "Có, nhưng không nhiều."

    Lỗi hay gặp

    16 câu luyện

    Luyện tập bài này

    Bài liên quan