🔢 Nhiều: a lot of, much, many
many + đếm được (many books) · much + không đếm được (much money) — much chủ yếu dùng trong câu HỎI và PHỦ ĐỊNH. a lot of dùng được cho cả hai, mọi loại câu.
Chọn chữ theo danh từ và loại câu
| đếm được (số nhiều) | không đếm được | |
|---|---|---|
| câu hỏi ? | How many books? · Are there many tourists in May? | How much money? · Do you have much free time? |
| phủ định − | She doesn't have many clothes. | I don't have much time. |
| khẳng định + | a lot of friends · many friends | a lot of time (ít khi dùng much) |
Câu khẳng định: a lot of thay cho much
❓ hỏi / phủ định: {much|d} ✔
- Do you eat much fruit?
- I don't eat much fruit.
➕ khẳng định: {a lot of|d} ✔
- much ở đây nghe cứng, kém tự nhiên (không sai ngữ pháp)
- I eat a lot of fruit.
- "Do you eat much fruit?" "Yes, a lot."
How many brothers do you have?
Bạn có mấy anh em trai?
I don't have much money.
Tôi không có nhiều tiền.
There are a lot of motorbikes in Hanoi.
Hà Nội có rất nhiều xe máy.
I don't have much homework today — just one page.
Hôm nay mình không nhiều bài tập lắm — chỉ một trang.
much / many / a lot đứng một mình (không cần danh từ)
She's quiet in class. She doesn't talk much.
Cô bé ít nói trong lớp. Không nói nhiều lắm.
"Does it rain much here in winter?" "Not much."
"Mùa đông ở đây mưa nhiều không?" "Không nhiều lắm."
We love pho, so we eat it a lot.
Bọn mình mê phở nên ăn suốt.
I like this song very much.
Tôi rất thích bài hát này.
"Were there any tourists?" "Some, but not many."
"Có khách du lịch không?" "Có, nhưng không nhiều."
Lỗi hay gặp
Chưa hayHow many money?
Nên nóiHow much money?
money không đếm được → much.
Chưa hayI don't have much friends.
Nên nóiI don't have many friends.
friends đếm được → many.
Chưa hayI have much homework.
Nên nóiI have a lot of homework.
Không sai ngữ pháp, nhưng much trong câu khẳng định nghe cứng, kém tự nhiên → nói a lot of.
Chưa hayI very like it.
Nên nóiI like it very much.
Tiếng Việt "tôi rất thích" đặt "rất" trước động từ; tiếng Anh đặt very much ở CUỐI câu.
Chưa hayWe eat out much.
Nên nóiWe eat out a lot.
much đứng một mình cuối câu khẳng định nghe rất lạ → a lot. much hợp với câu hỏi / phủ định: We don't eat out much.
16 câu luyện
Luyện tập bài này