🤏 Một ít: a little, a few
a few + đếm được · a little + không đếm được = một ÍT (đủ dùng, tích cực 😊). Bỏ a → few / little = RẤT ÍT, gần như không (tiêu cực 😟).
Bốn chữ, hai câu hỏi: đếm được không? vui hay buồn?
| đếm được (số nhiều) | không đếm được | |
|---|---|---|
| có một ít 😊 | a few friends | a little time |
| rất ít 😟 | few friends | little time |
| nhấn mạnh: cực ít | very few mistakes | very little rain |
Có a hay không có a — nghĩa ngược hẳn
😊 {a little|d} / {a few|d}
- có một ít — đủ
- I have a little money. Let's get a coffee.
- I know a few people in this town, so I'm happy here.
😟 {little|n} / {few|n}
- rất ít — không đủ
- I have little money. I can't go.
- I know few people in this town. It's hard.
a few / a little = một ít, vài (không nhiều, nhưng có)
Can you wait a few minutes?
Bạn đợi vài phút được không?
I know a little about cooking.
Tôi biết chút ít về nấu ăn.
"Did you make any friends at camp?" "Yes, a few."
"Ở trại hè bạn có kết bạn được ai không?" "Có, vài người."
"Sugar?" "Just a little, please."
"Cho đường không?" "Một chút thôi ạ."
few / little / very few / very little = gần như không có
Few people know this place.
Rất ít người biết chỗ này.
There was little water in the river. It hadn't rained for months.
Sông còn rất ít nước. Mấy tháng liền trời không mưa.
She's a careful driver. She has had very few accidents.
Cô ấy lái xe cẩn thận. Hầu như chưa gây tai nạn nào.
I'm tired today. I slept very little last night.
Hôm nay mệt quá. Đêm qua mình ngủ rất ít.
Từ nhiều tới ít
- A LOT OFnhiềua lot of friends · a lot of time
- SOMEmột số, một ítsome friends · some time
- A FEW / A LITTLEvài, một chút — vẫn đủa few friends · a little time
- FEW / LITTLErất ít, gần như khôngfew friends · little time
- NOkhông cóno friends · no time
Lỗi hay gặp
Chưa hayI have a few money.
Nên nóiI have a little money.
money không đếm được → a little.
Chưa hayWait a little minutes.
Nên nóiWait a few minutes.
minutes đếm được → a few.
Chưa hayI can speak few English.
Nên nóiI can speak a little English.
English không đếm được → little; muốn nói "được một chút" (tích cực) → a little.
Chưa hayLittle people came to the meeting.
Nên nóiFew people came to the meeting.
people đếm được → few (little chỉ đi với không đếm được).
16 câu luyện
Luyện tập bài này