Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🤏 Một ít: a little, a few

(a) little · (a) few B116 câu luyện

a few + đếm được · a little + không đếm được = một ÍT (đủ dùng, tích cực 😊). Bỏ a → few / little = RẤT ÍT, gần như không (tiêu cực 😟).

Bốn chữ, hai câu hỏi: đếm được không? vui hay buồn?

đếm được (số nhiều)không đếm được
có một ít 😊a few friendsa little time
rất ít 😟few friendslittle time
nhấn mạnh: cực ítvery few mistakesvery little rain

Có a hay không có a — nghĩa ngược hẳn

😊 {a little|d} / {a few|d}

  • có một ít — đủ
  • I have a little money. Let's get a coffee.
  • I know a few people in this town, so I'm happy here.

😟 {little|n} / {few|n}

  • rất ít — không đủ
  • I have little money. I can't go.
  • I know few people in this town. It's hard.

a few / a little = một ít, vài (không nhiều, nhưng có)

  • Can you wait a few minutes?

    Bạn đợi vài phút được không?

  • I know a little about cooking.

    Tôi biết chút ít về nấu ăn.

  • "Did you make any friends at camp?" "Yes, a few."

    "Ở trại hè bạn có kết bạn được ai không?" "Có, vài người."

  • "Sugar?" "Just a little, please."

    "Cho đường không?" "Một chút thôi ạ."

few / little / very few / very little = gần như không có

  • Few people know this place.

    Rất ít người biết chỗ này.

  • There was little water in the river. It hadn't rained for months.

    Sông còn rất ít nước. Mấy tháng liền trời không mưa.

  • She's a careful driver. She has had very few accidents.

    Cô ấy lái xe cẩn thận. Hầu như chưa gây tai nạn nào.

  • I'm tired today. I slept very little last night.

    Hôm nay mệt quá. Đêm qua mình ngủ rất ít.

Từ nhiều tới ít

  1. A LOT OFnhiềua lot of friends · a lot of time
  2. SOMEmột số, một ítsome friends · some time
  3. A FEW / A LITTLEvài, một chút — vẫn đủa few friends · a little time
  4. FEW / LITTLErất ít, gần như khôngfew friends · little time
  5. NOkhông cóno friends · no time

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan