🍰 Đếm được và không đếm được (2)
Một từ, hai nghĩa: a cake (nguyên cái bánh) · some cake (một ít). Tám chữ hay bẫy KHÔNG có a, KHÔNG -s: news, advice, information, weather, bread, hair, furniture, work.
a / an hay some?
| dùng | đi với | ví dụ |
|---|---|---|
| a / an | số ít đếm được | I'm looking for a cheap phone. |
| some | số nhiều | We bought some grapes. |
| some | không đếm được | Can I have some ice? |
some = "một ít, vài" — số lượng không nói rõ.
Cả cái hay một phần?
🎂 Nguyên cái / từng cái
- đếm được
- I bought a cake for Mum's birthday.
- Two coffees, please. (hai ly)
🍰 Chất liệu / một ít
- không đếm được
- Would you like some cake?
- I don't drink coffee.
Một từ, hai nghĩa
| đếm được | không đếm được |
|---|---|
| a chicken = một con gà | chicken = thịt gà |
| a paper = một tờ báo | paper = giấy |
| a coffee = một ly cà phê | coffee = cà phê (nói chung) |
| a hair = một sợi tóc | hair = mái tóc |
| a room = một căn phòng | room = chỗ trống |
Tám chữ hay bẫy (thường không đếm được)
| đừng nói | hãy nói |
|---|---|
| a news (một tin) | some news · a piece of news |
| an advice | some advice · a piece of advice |
| informations | some information |
| a hot weather | hot weather |
| a bread | some bread · a loaf of bread |
| black hairs (mái tóc) | black hair |
| furnitures | some furniture |
| a work (một chỗ làm) | a job |
job hay work?
💼 {a|d} job
- đếm được: một công việc, một chỗ làm
- She got a job at a bank.
- She has two jobs.
🗂️ work
- không đếm được: việc phải làm, chỗ làm
- I have a lot of work today.
- I start work at 8.
Đi chợ, ăn uống, đọc báo
We need some rice and some eggs. Oh, and a pineapple!
Mình cần ít gạo và ít trứng. À, thêm một quả dứa nữa!
Have some more chicken! — Just a little, thanks.
Ăn thêm thịt gà đi! — Một chút thôi, cảm ơn.
My grandpa buys a paper every morning.
Sáng nào ông tôi cũng mua một tờ báo.
I'm going to have my hair cut tomorrow.
Mai tôi đi cắt tóc.
Thêm ví dụ
We got some great news this morning!
Sáng nay nhà mình nhận được tin vui!
What lovely weather!
Thời tiết đẹp quá!
I need some paper to print my CV.
Tôi cần ít giấy để in CV.
Two coffees and a tea, please.
Cho hai ly cà phê và một tách trà.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI'd like a bread.
Nên nóiI'd like some bread.
bread không đếm được (muốn đếm: a loaf of bread, a slice of bread).
Chưa hayWhat a beautiful weather!
Nên nóiWhat beautiful weather!
weather không đếm được → không có a.
Chưa hayMy brother is looking for a work.
Nên nóiMy brother is looking for a job.
Một công việc, một chỗ làm = a job. work không đếm được.
Chưa hayHer hairs are very long.
Nên nóiHer hair is very long.
Mái tóc = hair (không đếm được) → is. hairs là từng sợi tóc.
Chưa hayYou passed? What a good news!
Nên nóiYou passed? What good news!
news trông như số nhiều nhưng không đếm được → không a (giống What beautiful weather!).
16 câu luyện
Luyện tập bài này