Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🍰 Đếm được và không đếm được (2)

a cake / some cake / some cakes A216 câu luyện

Một từ, hai nghĩa: a cake (nguyên cái bánh) · some cake (một ít). Tám chữ hay bẫy KHÔNG có a, KHÔNG -s: news, advice, information, weather, bread, hair, furniture, work.

a / an hay some?

dùngđi vớiví dụ
a / ansố ít đếm đượcI'm looking for a cheap phone.
somesố nhiềuWe bought some grapes.
somekhông đếm đượcCan I have some ice?

some = "một ít, vài" — số lượng không nói rõ.

Cả cái hay một phần?

🎂 Nguyên cái / từng cái

  • đếm được
  • I bought a cake for Mum's birthday.
  • Two coffees, please. (hai ly)

🍰 Chất liệu / một ít

  • không đếm được
  • Would you like some cake?
  • I don't drink coffee.

Một từ, hai nghĩa

đếm đượckhông đếm được
a chicken = một con gàchicken = thịt gà
a paper = một tờ báopaper = giấy
a coffee = một ly cà phêcoffee = cà phê (nói chung)
a hair = một sợi tóchair = mái tóc
a room = một căn phòngroom = chỗ trống

Tám chữ hay bẫy (thường không đếm được)

đừng nóihãy nói
a news (một tin)some news · a piece of news
an advicesome advice · a piece of advice
informationssome information
a hot weatherhot weather
a breadsome bread · a loaf of bread
black hairs (mái tóc)black hair
furnituressome furniture
a work (một chỗ làm)a job

job hay work?

💼 {a|d} job

  • đếm được: một công việc, một chỗ làm
  • She got a job at a bank.
  • She has two jobs.

🗂️ work

  • không đếm được: việc phải làm, chỗ làm
  • I have a lot of work today.
  • I start work at 8.

Đi chợ, ăn uống, đọc báo

  • We need some rice and some eggs. Oh, and a pineapple!

    Mình cần ít gạo và ít trứng. À, thêm một quả dứa nữa!

  • Have some more chicken! — Just a little, thanks.

    Ăn thêm thịt gà đi! — Một chút thôi, cảm ơn.

  • My grandpa buys a paper every morning.

    Sáng nào ông tôi cũng mua một tờ báo.

  • I'm going to have my hair cut tomorrow.

    Mai tôi đi cắt tóc.

Thêm ví dụ

  • We got some great news this morning!

    Sáng nay nhà mình nhận được tin vui!

  • What lovely weather!

    Thời tiết đẹp quá!

  • I need some paper to print my CV.

    Tôi cần ít giấy để in CV.

  • Two coffees and a tea, please.

    Cho hai ly cà phê và một tách trà.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan