Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🍎 a hay an?

a / an A116 câu luyện

a + âm PHỤ ÂM · an + âm NGUYÊN ÂM — nghe ÂM, không nhìn chữ: a car · an apple · an hour (h câm) · a university (đọc "iu").

a hay an? Nhìn chữ NGAY SAU

khi nàoví dụ
aâm đầu là phụ âma book · a dog · a new car
anâm đầu là nguyên âm (thường viết bằng a, e, i, o, u)an egg · an idea · an old car

a / an = "một" cái, người bất kỳ. Danh từ đếm được số ít KHÔNG được đứng trơ trọi: I have a question. Nếu có tính từ, xét âm của TÍNH TỪ: an old car · a new car.

a / an quanh ta

  • My mum is a doctor.

    Mẹ tôi là bác sĩ.

  • I eat an apple every day.

    Ngày nào tôi cũng ăn một quả táo.

  • Take an umbrella. It's raining.

    Mang ô đi. Trời đang mưa.

  • Excuse me, I have a question.

    Xin lỗi, em có một câu hỏi ạ.

=Nói cái gì / ai LÀ GÌ: chủ ngữ + is + a / an + danh từ→ Durian is a tropical fruit.
=Nói nghề nghiệp: I'm a … / He's an …→ My uncle is an English teacher.

Thêm ví dụ

  • Hue is a quiet old city.

    Huế là một thành phố cổ yên bình.

  • It's an old house with a big garden.

    Đó là một ngôi nhà cũ có khu vườn rộng.

  • My grandma is a great cook.

    Bà tôi nấu ăn rất giỏi.

  • I need another week to finish this.

    Tôi cần thêm một tuần nữa mới làm xong.

  • I don't have a car, so I go to work by bus.

    Tôi không có ô tô nên đi làm bằng xe buýt.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan