⏲️ Mất bao lâu
Mất bao lâu: It takes + (người) + thời gian + to V. "Tôi mất 1 tiếng để làm bài" = It took me an hour to do my homework (không nói I lost 1 hour).
Hỏi đường đi
How long does it take to get to Hoi An?
Đến Hội An mất bao lâu?
It takes about 45 minutes by car.
Đi ô tô mất khoảng 45 phút.
The flight took two hours.
Chuyến bay mất hai tiếng.
take chia theo thì
| thì | khẳng định | phủ định | câu hỏi |
|---|---|---|---|
| hiện tại | It takes an hour. | It doesn't take long. | How long does it take? |
| quá khứ | It took an hour. | It didn't take long. | How long did it take? |
| tương lai | It'll take an hour. | It won't take long. | How long will it take? |
It took us ages to find a parking space.
Chúng tôi mất cả buổi mới tìm được chỗ đỗ xe.
It only takes five minutes to cook noodles.
Nấu mì chỉ mất năm phút.
Don't worry. It won't take long to charge your phone.
Đừng lo. Sạc điện thoại không lâu đâu.
It takes my dad half an hour to drive to the factory.
Bố tôi lái xe mất nửa tiếng mới tới nhà máy.
It takes years to become a good doctor.
Phải mất nhiều năm mới thành bác sĩ giỏi.
Did it take you long to find our house?
Bạn có mất lâu mới tìm ra nhà mình không?
How long will it take to repair the roof?
Sửa mái nhà sẽ mất bao lâu?
Lỗi hay gặp
Chưa hayI lost 2 hours to finish it.
Nên nóiIt took me 2 hours to finish it.
"Mất (thời gian)" = it takes, không phải lose (lose = đánh mất đồ).
Chưa hayHow long does it takes?
Nên nóiHow long does it take?
does + nguyên mẫu.
Chưa hayIt takes me 10 minutes go to school.
Nên nóiIt takes me 10 minutes to go to school.
Sau thời gian cần to V.
Chưa hayIt took to me a week.
Nên nóiIt took me a week.
Người đứng ngay sau take, không có to.
Chưa hayHow long time does it take?
Nên nóiHow long does it take?
How long đã là "bao lâu" — không thêm time (dịch từng chữ "bao lâu thời gian").
16 câu luyện
Luyện tập bài này