🛒 Nói mục đích: to V (để làm gì)
"ĐỂ làm gì" = to V: I went to the library to borrow some books. Không nói "for buy". for chỉ đi với DANH TỪ: for a meeting.
Đi đâu — để làm gì
I went to the library to borrow some books.
Tôi lên thư viện để mượn mấy cuốn sách.
She went to the bank to get some money.
Cô ấy ra ngân hàng để rút tiền.
I'm learning English to get a better job.
Tôi học tiếng Anh để có việc tốt hơn.
🏃 {to V|v}
- để LÀM gì (động từ)
- I came here to study.
- We need money to pay the rent.
🎁 {for|p} + danh từ
- để lấy / dành cho CÁI gì
- I came here for a meeting.
- We need money for the rent.
Ba kiểu "đợi"
| mẫu | nghĩa | ví dụ |
|---|---|---|
| wait for + người / vật | đợi ai / cái gì | I'm waiting for my sister. |
| wait to V | đợi để làm gì | We're waiting to check in. |
| wait for + người / vật + to V | đợi ai / cái gì làm gì | We're waiting for the rain to stop. |
She opened the app to check the weather.
Cô ấy mở ứng dụng để xem thời tiết.
I called Lan to say happy birthday.
Tôi gọi cho Lan để chúc mừng sinh nhật.
We went to Da Lat for a friend's wedding.
Chúng tôi lên Đà Lạt dự đám cưới bạn.
Sorry, I don't have time to talk now.
Xin lỗi, giờ tôi không có thời gian nói chuyện.
Are you waiting to pay? — Yes, I'm next.
Bạn đang đợi tính tiền à? — Vâng, tới lượt tôi.
We're waiting for the shop to open.
Chúng tôi đang đợi cửa hàng mở cửa.
Why are you saving money? — To buy a laptop.
Sao bạn để dành tiền? — Để mua máy tính xách tay.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI went to the supermarket for buy milk.
Nên nóiI went to the supermarket to buy milk.
"Để" + động từ → to V. Tiếng Việt "để" dễ bị dịch thành for.
Chưa hayI came here for study.
Nên nóiI came here to study.
study là động từ → to study.
Chưa hayI don't have time for cook.
Nên nóiI don't have time to cook.
time + to V (for chỉ đi với danh từ: time for dinner).
Chưa hayI'm waiting the bus.
Nên nóiI'm waiting for the bus.
Đợi ai / cái gì → wait for. Tiếng Việt "đợi xe buýt" không có giới từ nên hay bị quên.
Chưa hayWe're waiting the rain stop.
Nên nóiWe're waiting for the rain to stop.
wait for + vật + to V.
16 câu luyện
Luyện tập bài này