Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🛒 Nói mục đích: to V (để làm gì)

I went to the shop to … A216 câu luyện

"ĐỂ làm gì" = to V: I went to the library to borrow some books. Không nói "for buy". for chỉ đi với DANH TỪ: for a meeting.

Đi đâu — để làm gì

  • I went to the library to borrow some books.

    Tôi lên thư viện để mượn mấy cuốn sách.

  • She went to the bank to get some money.

    Cô ấy ra ngân hàng để rút tiền.

  • I'm learning English to get a better job.

    Tôi học tiếng Anh để có việc tốt hơn.

🏃 {to V|v}

  • để LÀM gì (động từ)
  • I came here to study.
  • We need money to pay the rent.

🎁 {for|p} + danh từ

  • để lấy / dành cho CÁI gì
  • I came here for a meeting.
  • We need money for the rent.

Ba kiểu "đợi"

mẫunghĩaví dụ
wait for + người / vậtđợi ai / cái gìI'm waiting for my sister.
wait to Vđợi để làm gìWe're waiting to check in.
wait for + người / vật + to Vđợi ai / cái gì làm gìWe're waiting for the rain to stop.
  • She opened the app to check the weather.

    Cô ấy mở ứng dụng để xem thời tiết.

  • I called Lan to say happy birthday.

    Tôi gọi cho Lan để chúc mừng sinh nhật.

  • We went to Da Lat for a friend's wedding.

    Chúng tôi lên Đà Lạt dự đám cưới bạn.

  • Sorry, I don't have time to talk now.

    Xin lỗi, giờ tôi không có thời gian nói chuyện.

  • Are you waiting to pay? — Yes, I'm next.

    Bạn đang đợi tính tiền à? — Vâng, tới lượt tôi.

  • We're waiting for the shop to open.

    Chúng tôi đang đợi cửa hàng mở cửa.

  • Why are you saving money? — To buy a laptop.

    Sao bạn để dành tiền? — Để mua máy tính xách tay.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan