Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

😫 too — quá (có vấn đề)

too A216 câu luyện

too + tính từ = QUÁ, tới mức có vấn đề: It's too hot to sleep. too much + không đếm được · too many + đếm được. Khen thì dùng very, đừng dùng too.

very hay too?

🙂 {very|d}

  • rất — vẫn ổn
  • It's very hot, but I like it.
  • This dress is very nice!

😫 {too|n}

  • quá — có vấn đề
  • It's too hot. I can't sleep.
  • This dress is too short for work.

too đi với gì?

cấu trúcví dụ
too + tính từtoo expensive · too late
too + trạng từdrive too fast · work too hard
too much + không đếm đượctoo much sugar · too much noise
too many + đếm được số nhiềutoo many people · too many cars
động từ + too muchYou eat too much. · She talks too much.
=too + tính từ + for + người / vật→ This helmet is too big for my son.
=too + tính từ + to V→ I was too tired to cook.
=too + tính từ + for + người + to V→ The text is too small for my grandma to read.

too … = not … enough (ngược chiều)

too …not … enough
This sofa is too big for our living room.Our living room isn't big enough for this sofa.
The room is too cold for me.The room isn't warm enough for me.
I'm too short to reach the shelf.I'm not tall enough to reach the shelf.

Cùng MỘT ý, hai cách nói: too + tính từ = not + tính từ NGƯỢC NGHĨA + enough (cold ↔ warm, short ↔ tall).

Than phiền hằng ngày

  • It's too hot to sleep without the fan.

    Nóng quá, không bật quạt thì không ngủ nổi.

  • You're driving too fast! Slow down!

    Anh chạy nhanh quá! Chậm lại đi!

  • There's too much fish sauce in this soup.

    Canh này nhiều nước mắm quá.

  • There are too many motorbikes on the road at rush hour.

    Giờ cao điểm đường đông xe máy quá.

  • This helmet is too big for my son.

    Cái mũ bảo hiểm này to quá, con trai tôi đội không vừa.

  • The text is too small for my grandma to read.

    Chữ nhỏ quá, bà tôi đọc không được.

  • I was too tired to cook, so we ordered pizza.

    Tôi mệt quá không nấu nổi, nên cả nhà gọi pizza.

  • You spend too much time on your phone.

    Bạn dành quá nhiều thời gian cho điện thoại.

  • My brother eats too much and never exercises.

    Anh tôi ăn quá nhiều mà chẳng bao giờ tập thể dục.

  • Hotels in the Old Quarter are too expensive for students.

    Khách sạn trong phố cổ quá đắt với sinh viên.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan