👕 one, ones — thay cho danh từ
Không lặp lại danh từ: one thay cho MỘT cái, ones cho NHIỀU cái: I don't like the red shirt. I like the blue one.
one = a / an + danh từ vừa nói
My battery is low. Do you have a charger? — Sorry, I don't have one.
Máy mình sắp hết pin. Bạn có sạc không? — Tiếc quá, mình không có cái nào.
Is there an ATM near here? — Yes, there's one opposite the market.
Gần đây có cây ATM không? — Có, có một cây đối diện chợ.
I've finished my coffee. I'd like another one.
Tôi uống hết rồi. Cho tôi cốc nữa.
These shoes are too small. Do you have bigger ones?
Giày này chật. Có đôi to hơn không?
Những cụm hay gặp
| một cái → one | nhiều cái → ones | |
|---|---|---|
| hỏi / chỉ | Which one? · this one · that one | Which ones? · these · those |
| the + tính từ | the red one | the red ones |
| the + chỗ / đặc điểm | the one on the left | the ones on the table |
| a / some + tính từ | a clean one | some clean ones |
| cái khác | another one · the other one | the other ones |
the one / the ones … = cái / những cái mà…
"Which house is yours?" "The one with the blue gate."
"Nhà nào là nhà bạn?" "Nhà có cổng xanh ấy."
These photos are nice, but I prefer the ones you took in Sa Pa.
Mấy tấm này đẹp, nhưng mình thích mấy tấm bạn chụp ở Sa Pa hơn.
"Which glasses are yours?" "The black ones."
"Kính nào của bạn?" "Cái màu đen."
This phone is too expensive. Let's look at the other one.
Cái điện thoại này đắt quá. Xem cái kia đi.
one hay it?
🌂 {one|d} = một cái BẤT KỲ
- = a / an + danh từ
- chưa chỉ rõ cái nào
- I need an umbrella. Can you lend me one?
☂️ {it|o} = đúng cái ĐÃ NÓI
- = the / my + danh từ
- cái cụ thể
- Where's my umbrella? I can't find it.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI don't like the blue shirt. I like the red.
Nên nóiI don't like the blue shirt. I like the red one.
Tính từ không đứng một mình thay cho danh từ — thêm one (= the red shirt).
Chưa hayThese towels are dirty. Can I have clean one?
Nên nóiThese towels are dirty. Can I have some clean ones?
Nhiều cái → some … ones.
Chưa hayI need a pen. Can you lend me it?
Nên nóiI need a pen. Can you lend me one?
Cây bút nào cũng được (= a pen) → one. it chỉ dùng cho đúng cái đã biết.
Chưa hayI don't like white rice. I prefer brown one.
Nên nóiI don't like white rice. I prefer brown rice.
rice không đếm được → không dùng one, nhắc lại danh từ.
16 câu luyện
Luyện tập bài này