🔮 will: sẽ — chuyện tương lai, dự đoán
will + V nguyên mẫu: chuyện sẽ xảy ra, đoán theo ý mình (I think … will). Đã hẹn, đã quyết rồi thì KHÔNG dùng will — dùng -ing hoặc going to.
Chuyện tương lai, dự đoán
My daughter will be six next month.
Tháng sau con gái tôi tròn sáu tuổi.
I'll be in Da Nang next week — let's meet!
Tuần sau mình ở Đà Nẵng — gặp nhau nhé!
Take a jacket. You'll be cold on the bus.
Mang áo khoác đi. Lên xe khách sẽ lạnh đấy.
Don't worry. You'll pass the exam.
Đừng lo. Bạn sẽ đỗ thôi.
Most shops won't be open on the first day of Tết.
Mùng Một Tết hầu hết cửa hàng sẽ không mở cửa.
Where will you be in ten years?
Mười năm nữa bạn sẽ ở đâu?
I think prices will go up again next year.
Tôi nghĩ sang năm giá cả lại tăng.
Don't touch the cat — she'll scratch you!
Đừng sờ con mèo — nó cào cho đấy!
Đoán theo ý mình
| mẫu câu | ví dụ |
|---|---|
| I think … will | I think Vietnam will win. |
| I don't think … will | I don't think Minh'll like this film. |
| Do you think … will? | Do you think it'll be cold in Hanoi in December? |
| … will probably … · probably won't | We'll probably stay at home tonight. · He probably won't come. |
| I'm sure … will | I'm sure you'll love Hoi An. |
"Tôi nghĩ cô ấy sẽ không đến" — người bản ngữ thường đặt not ở think: I don't think she'll come. probably đứng SAU will nhưng TRƯỚC won't.
Đã sắp xếp rồi thì KHÔNG dùng will
💭 {will|a}
- chưa chắc, đoán, chưa lên kế hoạch
- I think we'll visit Japan one day.
🗓️ -ing / {going to|a}
- đã hẹn, đã đặt vé, đã quyết
- We're going to Nha Trang on Saturday. (đã đặt phòng)
- I'm not going to the office on Monday. (đã xin nghỉ)
Lỗi hay gặp
Chưa hayTomorrow will rain.
Nên nóiIt will rain tomorrow.
"Mai sẽ mưa" — tiếng Anh cần chủ ngữ It.
Chưa hayI'm sure you will passing.
Nên nóiI'm sure you'll pass.
will + nguyên mẫu, không thêm -ing.
Chưa hayI won't come to class on Friday — I've already told the teacher.
Nên nóiI'm not coming to class on Friday — I've already told the teacher.
Đã sắp xếp xong (đã báo thầy) → dùng -ing. I won't come nghe như vừa quyết hoặc từ chối.
Chưa hayMy boss shall be angry.
Nên nóiMy boss will be angry.
shall chỉ đi với I / we.
15 câu luyện
Luyện tập bài này