Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🎯 Dự định: be going to

I'm going to … A215 câu luyện

Dự định ĐÃ QUYẾT từ trước: am/is/are going to + V. Thấy dấu hiệu rõ ràng sắp xảy ra — mây đen kéo tới: It's going to rain.

Kế hoạch năm mới

  • I'm going to join a gym next month.

    Tháng sau tôi định đi tập gym.

  • We're going to save money for a new house.

    Chúng tôi định để dành tiền mua nhà mới.

  • My brother isn't going to play games every night.

    Em tôi quyết không chơi game mỗi tối nữa.

  • What are you going to study at university?

    Bạn định học ngành gì ở đại học?

Ý định có TỪ TRƯỚC lúc nói — giờ chỉ việc làm.
+chủ ngữ + am / is / are going to + V→ We're going to buy a car.
-chủ ngữ + am / is / are + not + going to + V→ I'm not going to eat sweets.
?Am / Is / Are + chủ ngữ + going to + V?→ Are you going to take the job?

Nhìn là biết sắp xảy ra

  • Those clouds are so dark. It's going to pour.

    Mây đen kịt thế kia. Sắp mưa to rồi.

  • Careful! That glass is going to fall!

    Cẩn thận! Cái cốc sắp rơi kìa!

  • The road is flooded and class starts at 8. I'm going to miss the first lesson.

    Đường ngập mà 8 giờ vào lớp. Tôi sắp lỡ tiết đầu mất.

  • My battery is at 2%. My phone is going to die.

    Pin còn 2%. Điện thoại sắp tắt rồi.

going TO + nơi hay going TO + động từ?

📍 going to + NƠI

  • = đang/sẽ đi tới đâu
  • I'm going to the market.

🎯 going to + ĐỘNG TỪ

  • = định làm gì
  • I'm going to buy some fish.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan