🎯 Dự định: be going to
Dự định ĐÃ QUYẾT từ trước: am/is/are going to + V. Thấy dấu hiệu rõ ràng sắp xảy ra — mây đen kéo tới: It's going to rain.
Kế hoạch năm mới
I'm going to join a gym next month.
Tháng sau tôi định đi tập gym.
We're going to save money for a new house.
Chúng tôi định để dành tiền mua nhà mới.
My brother isn't going to play games every night.
Em tôi quyết không chơi game mỗi tối nữa.
What are you going to study at university?
Bạn định học ngành gì ở đại học?
Nhìn là biết sắp xảy ra
Those clouds are so dark. It's going to pour.
Mây đen kịt thế kia. Sắp mưa to rồi.
Careful! That glass is going to fall!
Cẩn thận! Cái cốc sắp rơi kìa!
The road is flooded and class starts at 8. I'm going to miss the first lesson.
Đường ngập mà 8 giờ vào lớp. Tôi sắp lỡ tiết đầu mất.
My battery is at 2%. My phone is going to die.
Pin còn 2%. Điện thoại sắp tắt rồi.
going TO + nơi hay going TO + động từ?
📍 going to + NƠI
- = đang/sẽ đi tới đâu
- I'm going to the market.
🎯 going to + ĐỘNG TỪ
- = định làm gì
- I'm going to buy some fish.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI going to travel.
Nên nóiI'm going to travel.
Thiếu am — tiếng Việt "tôi định…" không có chữ nào ứng với am.
Chưa hayShe is going to studies.
Nên nóiShe is going to study.
Sau going to là nguyên mẫu.
Chưa hayDo you going to call her?
Nên nóiAre you going to call her?
going to đi với be, nên hỏi bằng Are, không dùng Do.
Chưa hayThey are going to moving house.
Nên nóiThey are going to move house.
to ở đây đi với động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.
15 câu luyện
Luyện tập bài này