Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

☔ Câu điều kiện có thể xảy ra

If we go … If you see … A216 câu luyện

If + HIỆN TẠI, will + V: If it rains, we'll stay home. KHÔNG dùng will sau if — dù tiếng Việt nói "nếu mai trời SẼ mưa". Chắc chắn xảy ra → when.

=If + hiện tại, will + V→ If you study, you'll pass.
=will + V + if + hiện tại→ I'll help you if you need me.
=If + hiện tại, + câu mệnh lệnh / can you…?→ If someone knocks, can you open the door?
  • If it rains, we'll stay at home.

    Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.

  • If you water the plant every day, it'll grow fast.

    Nếu tưới cây mỗi ngày, nó sẽ lớn nhanh.

  • If you're hungry, there's some bánh mì in the kitchen.

    Nếu đói thì trong bếp có bánh mì đấy.

  • If someone knocks, can you open the door?

    Nếu có ai gõ cửa, bạn mở giúp nhé?

  • Call me if you need anything.

    Cần gì thì gọi tôi.

if ở giữa câu và trong hội thoại

  • You'll be late if you don't leave now.

    Bạn sẽ trễ nếu không đi ngay bây giờ.

  • Is it OK if I bring my sister?

    Tôi dẫn em gái theo có được không?

  • We'll eat out if Mum doesn't want to cook.

    Nếu mẹ không muốn nấu thì cả nhà sẽ ăn ngoài.

  • Will you join us for karaoke? — Maybe, if I'm not too tired.

    Đi hát karaoke với bọn mình không? — Có thể, nếu mình không mệt quá.

if hay when?

🤞 {if|q}

  • CÓ THỂ xảy ra, không chắc
  • Lan might call. If she calls, I'll tell her the news.

📅 {when|q}

  • CHẮC CHẮN sẽ xảy ra
  • Lan calls every Sunday. When she calls, I'll tell her the news.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan