☔ Câu điều kiện có thể xảy ra
If + HIỆN TẠI, will + V: If it rains, we'll stay home. KHÔNG dùng will sau if — dù tiếng Việt nói "nếu mai trời SẼ mưa". Chắc chắn xảy ra → when.
If it rains, we'll stay at home.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
If you water the plant every day, it'll grow fast.
Nếu tưới cây mỗi ngày, nó sẽ lớn nhanh.
If you're hungry, there's some bánh mì in the kitchen.
Nếu đói thì trong bếp có bánh mì đấy.
If someone knocks, can you open the door?
Nếu có ai gõ cửa, bạn mở giúp nhé?
Call me if you need anything.
Cần gì thì gọi tôi.
if ở giữa câu và trong hội thoại
You'll be late if you don't leave now.
Bạn sẽ trễ nếu không đi ngay bây giờ.
Is it OK if I bring my sister?
Tôi dẫn em gái theo có được không?
We'll eat out if Mum doesn't want to cook.
Nếu mẹ không muốn nấu thì cả nhà sẽ ăn ngoài.
Will you join us for karaoke? — Maybe, if I'm not too tired.
Đi hát karaoke với bọn mình không? — Có thể, nếu mình không mệt quá.
if hay when?
🤞 {if|q}
- CÓ THỂ xảy ra, không chắc
- Lan might call. If she calls, I'll tell her the news.
📅 {when|q}
- CHẮC CHẮN sẽ xảy ra
- Lan calls every Sunday. When she calls, I'll tell her the news.
Lỗi hay gặp
Chưa hayIf it will rain, we'll stay home.
Nên nóiIf it rains, we'll stay home.
Sau if không dùng will — dù tiếng Việt có chữ "sẽ".
Chưa hayIf I finish early, I go to the gym with you.
Nên nóiIf I finish early, I'll go to the gym with you.
Vế KẾT QUẢ ở tương lai thì cần will.
Chưa hayI'll go to the beach if it won't rain.
Nên nóiI'll go to the beach if it doesn't rain.
Phủ định sau if cũng dùng hiện tại: doesn't, không phải won't.
Chưa hayWhen I miss the bus, I'll take a Grab.
Nên nóiIf I miss the bus, I'll take a Grab.
Không ai định trước sẽ lỡ xe → chuyện không chắc → if. when là chuyện chắc chắn xảy ra.
16 câu luyện
Luyện tập bài này