Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📢 Câu mệnh lệnh, lời chúc, rủ rê

Do this! Don't do that! Let's do this! A115 câu luyện

Bảo ai làm gì: NGUYÊN MẪU đứng đầu: Sit down! Cấm: Don't + V. Tính từ thì thêm Be: Be careful! Rủ: Let's + V · Let's not + V.

  • Open your books, please.

    Các em mở sách ra.

  • Don't run! Walk slowly.

    Đừng chạy! Đi chậm thôi.

  • I'm hungry. Let's get some phở!

    Đói quá. Đi ăn phở đi!

  • Let's not take the motorbike. It's raining.

    Đừng đi xe máy. Trời đang mưa.

cấu trúcví dụ
bảo, hướng dẫnV …Turn left at the bank.
cấm, canDon't + VDon't worry.
rủ cùng làmLet's + VLet's take a photo!
rủ đừng làmLet's not + VLet's not wait.

Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ. Let's = Let us (cả tôi và bạn).

Rủ rê: hỏi và chốt

🤔 {Shall|a} we…?

  • hỏi ý: mình… nhé?
  • Shall we go to the beach?
  • Shall we order pizza?

👍 {Let's|a}… / {Let's not|n}…

  • chốt: …đi!
  • Yes, let's! / No, let's stay home.
  • Let's not order pizza again. Let's cook.

Chúc, mời, dặn — cũng là mệnh lệnh

  • Have a good trip! Call me when you arrive.

    Đi vui nhé! Tới nơi thì gọi cho mình.

  • Have some more soup.

    Ăn thêm canh đi. (mời)

  • Be careful! The floor is wet.

    Cẩn thận! Sàn ướt đấy.

  • Don't be shy. Ask me anything.

    Đừng ngại. Cứ hỏi tôi bất cứ điều gì.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan