📢 Câu mệnh lệnh, lời chúc, rủ rê
Bảo ai làm gì: NGUYÊN MẪU đứng đầu: Sit down! Cấm: Don't + V. Tính từ thì thêm Be: Be careful! Rủ: Let's + V · Let's not + V.
Open your books, please.
Các em mở sách ra.
Don't run! Walk slowly.
Đừng chạy! Đi chậm thôi.
I'm hungry. Let's get some phở!
Đói quá. Đi ăn phở đi!
Let's not take the motorbike. It's raining.
Đừng đi xe máy. Trời đang mưa.
| cấu trúc | ví dụ | |
|---|---|---|
| bảo, hướng dẫn | V … | Turn left at the bank. |
| cấm, can | Don't + V | Don't worry. |
| rủ cùng làm | Let's + V | Let's take a photo! |
| rủ đừng làm | Let's not + V | Let's not wait. |
Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ. Let's = Let us (cả tôi và bạn).
Rủ rê: hỏi và chốt
🤔 {Shall|a} we…?
- hỏi ý: mình… nhé?
- Shall we go to the beach?
- Shall we order pizza?
👍 {Let's|a}… / {Let's not|n}…
- chốt: …đi!
- Yes, let's! / No, let's stay home.
- Let's not order pizza again. Let's cook.
Chúc, mời, dặn — cũng là mệnh lệnh
Have a good trip! Call me when you arrive.
Đi vui nhé! Tới nơi thì gọi cho mình.
Have some more soup.
Ăn thêm canh đi. (mời)
Be careful! The floor is wet.
Cẩn thận! Sàn ướt đấy.
Don't be shy. Ask me anything.
Đừng ngại. Cứ hỏi tôi bất cứ điều gì.
Lỗi hay gặp
Chưa hayDon't to worry.
Nên nóiDon't worry.
Don't + nguyên mẫu, không có to.
Chưa hayLet's to go.
Nên nóiLet's go.
Let's + nguyên mẫu.
Chưa hayNot touch!
Nên nóiDon't touch!
Cấm → Don't…
Chưa hayDon't be worry.
Nên nóiDon't worry.
worry đã là động từ. Chỉ thêm be trước tính từ: Don't be afraid.
Chưa hayDon't late!
Nên nóiDon't be late!
late là tính từ → phải có be.
15 câu luyện
Luyện tập bài này