Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

⛔ Phải · cấm · không cần

must · mustn't · don't need to A215 câu luyện

must = PHẢI · mustn't = CẤM, không được · don't need to = KHÔNG CẦN (làm hay không tuỳ bạn). Quá khứ của must là had to.

  • My phone is almost dead. I must charge it.

    Điện thoại sắp hết pin. Tôi phải sạc ngay.

  • You must wear a helmet on a motorbike.

    Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.

  • You mustn't smoke in the hospital.

    Không được hút thuốc trong bệnh viện.

  • It's free. You don't need to pay.

    Miễn phí. Bạn không cần trả tiền.

+chủ ngữ + must + V→ We must leave now.
-chủ ngữ + mustn't + V→ You mustn't be late.
=chủ ngữ + don't need to / don't have to + V→ You don't need to wait.

Hai cái "không" rất khác nhau

⛔ {mustn't|n}

  • CẤM — làm là sai
  • = Đừng làm!
  • You mustn't park here.
  • I mustn't forget my passport.

🆗 {don't need to|n}

  • không cần — tuỳ bạn
  • = {don't have to|n}
  • You don't need to bring anything.
  • You don't have to come if you're busy.

Nói về quá khứ

bây giờquá khứ
phảiI must go.I had to go.
không cầnI don't need to go.I didn't need to go.

must KHÔNG có dạng quá khứ — không có "musted". "Hôm qua tôi phải…" → I had to…

  • I mustn't forget Mum's birthday this year.

    Năm nay tôi không được quên sinh nhật mẹ.

  • We must leave now, or we'll miss the bus.

    Phải đi ngay thôi, không thì lỡ xe buýt.

  • You don't need to take off your shoes here.

    Ở đây bạn không cần cởi giày.

  • The lift was broken, so we had to climb ten floors.

    Thang máy hỏng nên chúng tôi phải leo mười tầng.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan