⛔ Phải · cấm · không cần
must = PHẢI · mustn't = CẤM, không được · don't need to = KHÔNG CẦN (làm hay không tuỳ bạn). Quá khứ của must là had to.
My phone is almost dead. I must charge it.
Điện thoại sắp hết pin. Tôi phải sạc ngay.
You must wear a helmet on a motorbike.
Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.
You mustn't smoke in the hospital.
Không được hút thuốc trong bệnh viện.
It's free. You don't need to pay.
Miễn phí. Bạn không cần trả tiền.
Hai cái "không" rất khác nhau
⛔ {mustn't|n}
- CẤM — làm là sai
- = Đừng làm!
- You mustn't park here.
- I mustn't forget my passport.
🆗 {don't need to|n}
- không cần — tuỳ bạn
- = {don't have to|n}
- You don't need to bring anything.
- You don't have to come if you're busy.
Nói về quá khứ
| bây giờ | quá khứ | |
|---|---|---|
| phải | I must go. | I had to go. |
| không cần | I don't need to go. | I didn't need to go. |
must KHÔNG có dạng quá khứ — không có "musted". "Hôm qua tôi phải…" → I had to…
I mustn't forget Mum's birthday this year.
Năm nay tôi không được quên sinh nhật mẹ.
We must leave now, or we'll miss the bus.
Phải đi ngay thôi, không thì lỡ xe buýt.
You don't need to take off your shoes here.
Ở đây bạn không cần cởi giày.
The lift was broken, so we had to climb ten floors.
Thang máy hỏng nên chúng tôi phải leo mười tầng.
Lỗi hay gặp
Chưa hayYou must to wear a mask.
Nên nóiYou must wear a mask.
Không có to sau must.
Chưa hayYou mustn't come if you're busy.
Nên nóiYou don't need to come if you're busy.
Ý là "không cần", không phải "cấm". mustn't nghe như bị cấm đến.
Chưa hayI musted go.
Nên nóiI had to go.
must không có quá khứ → had to.
Chưa hayYou don't must smoke here.
Nên nóiYou mustn't smoke here.
Phủ định của must là mustn't — không mượn don't.
15 câu luyện
Luyện tập bài này