Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

💡 should, ought to — nên

should A215 câu luyện

should + V = NÊN (lời khuyên) · shouldn't = không nên · I think you should… · ought to = should. Luôn + nguyên mẫu, không thêm s.

  • I've got a bad cold.

    Tôi bị cảm nặng.

  • You should stay in bed and drink lots of water.

    Bạn nên nằm nghỉ và uống nhiều nước.

  • You shouldn't eat so much fast food.

    Bạn không nên ăn nhiều đồ ăn nhanh thế.

  • Should I buy this laptop?

    Tôi có nên mua cái laptop này không?

+chủ ngữ + should + V→ He should sleep more.
-chủ ngữ + shouldn't + V→ You shouldn't work so late.
?Should + chủ ngữ + V?→ What should I say?

Khuyên khéo với think

muốn nóicâu
tôi nghĩ bạn nên…I think you should see a doctor.
tôi nghĩ bạn không nên…I don't think you should go out tonight.
bạn có nghĩ tôi nên…?Do you think I should call her?
theo bạn, nên… ở đâu?Where do you think we should eat?

Người bản xứ hay nói I don't think you should… hơn là I think you shouldn't… Sau do you think, phần sau giữ trật tự câu kể: …I should… (không đảo).

Mạnh cỡ nào?

  1. MUSTphải, rất cần — mạnh nhấtYou must stop at a red light.
  2. SHOULD · OUGHT TOnên — lời khuyênYou should get more sleep.
  3. COULDcó thể thử — gợi ý nhẹYou could ask your teacher.
  • You shouldn't use your phone while you're driving.

    Không nên dùng điện thoại khi đang lái xe.

  • Should I bring anything to the party?

    Tôi có nên mang gì đến bữa tiệc không?

  • It's raining hard. I think we should take a taxi.

    Mưa to quá. Tôi nghĩ mình nên đi taxi.

  • Children shouldn't stay up so late.

    Trẻ con không nên thức khuya thế.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan