🏢 have to — phải (vì hoàn cảnh)
have to = phải (luật lệ, hoàn cảnh). He / She → has to. Quá khứ → had to. Hỏi và phủ định mượn do / does / did: Do you have to…?
I have to work on Saturdays.
Tôi phải đi làm thứ Bảy.
My dad has to drive to work every day.
Bố tôi ngày nào cũng phải lái xe đi làm.
Minh had to stay at the office until 10 last night.
Tối qua Minh phải ở lại công ty tới 10 giờ.
It's a holiday. We don't have to go to school!
Nghỉ lễ rồi. Chúng mình không phải đi học!
Mượn do / does / did để hỏi và phủ định
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| khẳng định | I have to · she has to | I · she had to |
| phủ định | I don't have to · she doesn't have to | I · she didn't have to |
| câu hỏi | Do you have to…? · Does she have to…? | Did you / she have to…? |
Có does / did rồi thì have giữ nguyên: Does she have to… (không phải "has to").
must hay have to?
🗣️ {must|a}
- chính người nói thấy cần
- lời khuyên, ý kiến của mình
- (lúc này dùng have to cũng được)
- I must call Mum tonight — I promised.
- You must see a doctor about that cough.
📋 {have to|a}
- sự thật: luật, lịch làm, hoàn cảnh
- không phải ý kiến riêng
- Nurses often have to work at night.
- Lan can't join us for lunch — she has to meet a client.
Lại hai cái "không"
🆗 {don't have to|n}
- không cần, tuỳ bạn
- You don't have to come.
⛔ {mustn't|n}
- cấm
- You mustn't tell her.
When do you have to finish the report?
Bao giờ bạn phải làm xong báo cáo?
Does Lan have to travel for her job?
Lan có phải đi công tác không?
Why did you have to take a taxi?
Sao bạn lại phải đi taxi?
I didn't have to pay for the ticket. My friend gave it to me.
Tôi không phải trả tiền vé. Bạn tôi cho.
Lỗi hay gặp
Chưa hayShe have to go.
Nên nóiShe has to go.
She → has to.
Chưa hayI must went to the bank yesterday.
Nên nóiI had to go to the bank yesterday.
Quá khứ của "phải" là had to.
Chưa hayDo you must work?
Nên nóiDo you have to work?
Hỏi "có phải… không" → Do you have to…?
Chưa hayDoes she has to work?
Nên nóiDoes she have to work?
does đã "gánh" chữ s rồi — have giữ nguyên.
15 câu luyện
Luyện tập bài này