Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🤷 might, may — có thể (không chắc)

might A215 câu luyện

might + V = CÓ THỂ, khoảng 50%: It might rain. might not = có thể không. may nghĩa y như might. May I…? = xin phép lịch sự.

Chắc chắn đến đâu?

mức độcâu
100% — chắcIt will rain. · I'm meeting Lan tomorrow.
khoảng 50%It might rain. · It may rain.
khoảng 50% khôngIt might not rain. · It may not rain.
0%It won't rain.

Chưa chắc đâu…

  • I don't know yet. I might go to Phu Quoc.

    Tôi chưa biết. Có thể tôi đi Phú Quốc.

  • Bring the clothes in. It might rain.

    Cất quần áo vào đi. Có thể trời mưa đấy.

  • Call first — Lan might not be at home.

    Gọi trước đi — có khi Lan không ở nhà.

  • Are you coming to the party? — I might. I'm not sure yet.

    Bạn có đến tiệc không? — Có thể. Mình chưa chắc.

+chủ ngữ + might + V→ I might be late.
-chủ ngữ + might not + V→ She might not like it.
=trả lời ngắn: chủ ngữ + might / might not→ Is Nam coming to dinner? — He might.

Đã chắc hay còn lưỡng lự?

✅ Chắc chắn

  • đã quyết, đã lên kế hoạch
  • dùng -ing / going to / will
  • I'm visiting my grandma on Sunday.
  • Minh is going to call you tonight.

🤷 Có thể thôi

  • chưa quyết, chỉ là khả năng
  • dùng might / may
  • I might visit my grandma on Sunday.
  • Minh might call you tonight.
  • May I ask you something?

    Cho em hỏi một chút được không ạ?

  • Try again. You might win this time.

    Thử lại đi. Lần này có khi bạn thắng đấy.

  • The shop might be closed — it's a public holiday.

    Cửa hàng có thể đóng cửa — hôm nay là ngày lễ.

  • I may not have time to cook tonight.

    Tối nay có thể tôi không kịp nấu ăn.

  • Maybe he's stuck in traffic. = He might be stuck in traffic.

    Có lẽ anh ấy đang kẹt xe.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan