🤷 might, may — có thể (không chắc)
might + V = CÓ THỂ, khoảng 50%: It might rain. might not = có thể không. may nghĩa y như might. May I…? = xin phép lịch sự.
Chắc chắn đến đâu?
| mức độ | câu |
|---|---|
| 100% — chắc | It will rain. · I'm meeting Lan tomorrow. |
| khoảng 50% | It might rain. · It may rain. |
| khoảng 50% không | It might not rain. · It may not rain. |
| 0% | It won't rain. |
Chưa chắc đâu…
I don't know yet. I might go to Phu Quoc.
Tôi chưa biết. Có thể tôi đi Phú Quốc.
Bring the clothes in. It might rain.
Cất quần áo vào đi. Có thể trời mưa đấy.
Call first — Lan might not be at home.
Gọi trước đi — có khi Lan không ở nhà.
Are you coming to the party? — I might. I'm not sure yet.
Bạn có đến tiệc không? — Có thể. Mình chưa chắc.
Đã chắc hay còn lưỡng lự?
✅ Chắc chắn
- đã quyết, đã lên kế hoạch
- dùng -ing / going to / will
- I'm visiting my grandma on Sunday.
- Minh is going to call you tonight.
🤷 Có thể thôi
- chưa quyết, chỉ là khả năng
- dùng might / may
- I might visit my grandma on Sunday.
- Minh might call you tonight.
May I ask you something?
Cho em hỏi một chút được không ạ?
Try again. You might win this time.
Thử lại đi. Lần này có khi bạn thắng đấy.
The shop might be closed — it's a public holiday.
Cửa hàng có thể đóng cửa — hôm nay là ngày lễ.
I may not have time to cook tonight.
Tối nay có thể tôi không kịp nấu ăn.
Maybe he's stuck in traffic. = He might be stuck in traffic.
Có lẽ anh ấy đang kẹt xe.
Lỗi hay gặp
Chưa hayIt might rains.
Nên nóiIt might rain.
might + nguyên mẫu, không thêm s dù chủ ngữ là It.
Chưa hayI might to go.
Nên nóiI might go.
Không có to sau might.
Chưa hayIt might will rain tomorrow.
Nên nóiIt might rain tomorrow.
"Có thể sẽ" — might đã mang nghĩa tương lai sẵn, không ghép thêm will.
Chưa hayMay be she is at work.
Nên nóiMaybe she is at work.
Maybe (viết liền) = có lẽ, đứng đầu câu. may be (tách rời) là động từ: She may be at work.
15 câu luyện
Luyện tập bài này