Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

💪 can, could — biết, có thể, nhờ, xin phép

can and could A115 câu luyện

can = biết / có thể (bây giờ) · could = đã có thể (quá khứ) · Could you …? = nhờ lịch sự hơn Can you…? Sau can / could luôn là NGUYÊN MẪU.

  • I can swim, but I can't dive.

    Tôi biết bơi nhưng không biết lặn.

  • She can play the guitar and the piano.

    Cô ấy chơi được cả ghi-ta lẫn piano.

  • When I was five, I could read.

    Hồi năm tuổi tôi đã đọc được.

  • Could you help me, please?

    Bạn giúp tôi được không ạ?

can bây giờ — could quá khứ

khẳng địnhphủ địnhcâu hỏi
bây giờcan swimcan't swim (cannot)Can you swim?
quá khứcould swimcouldn't swimCould you swim?

Mọi ngôi đều như nhau: I / she / they can. Không có "cans", không có "to".

Nhờ người khác

🙂 {Can|a} you…?

  • thân mật, với bạn bè, người nhà
  • Can you pass the salt?

🎩 {Could|a} you…?

  • lịch sự hơn
  • với người lạ, cấp trên
  • Could you tell me the way to the station?

Nhờ · xin đồ · xin phép

muốn…nói
nhờ ai làm gìCan / Could you hold this for me, please?
xin một mónCan I have the bill, please? · Can I get an iced tea?
xin phép làm gìCan / Could I park here? (trang trọng: May I…?)
  • I can't hear you. The music is too loud.

    Tôi không nghe thấy bạn. Nhạc to quá.

  • Can you come to my birthday on Saturday? — Sorry, I can't.

    Thứ Bảy bạn đến sinh nhật mình được không? — Xin lỗi, mình không đến được.

  • Last year I couldn't ride a motorbike. Now I can.

    Năm ngoái tôi chưa đi được xe máy. Giờ thì được rồi.

  • The coffee was too strong, so I couldn't sleep.

    Cà phê đậm quá nên tôi không ngủ được.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan